Kết quả Team Cruelty vs ENVY (CRUEL-ENVY): North America League Stage 2 2025, ngày 05/09/2025

Team CrueltyTeam CrueltyElo 15050ENVYENVYElo 14301
North America League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
55.4%Xác suất thắng trước trận44.6%

MVP:Snake

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Cruelty vs ENVY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Skyscrapermap quyết định29 phút
Team CrueltyĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Warden, Ying, Glaz
0
Công0:6Thủ0:1
ENVYĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Ying, Grim, Bandit, Kaid
7

Cấm và chọn map

  1. ENVY cấm Consulate
  2. Team Cruelty cấm Nighthaven Labs
  3. ENVY cấm Clubhouse
  4. Team Cruelty cấm Border
  5. ENVY cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Team Cruelty cấm Chalet
  7. ENVY cấm Bank
  8. Team Cruelty cấm Lair
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Jesse Chick, Interro

Liquipedia CC BY-SA

Team Cruelty vs ENVY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: Team Cruelty 1505, ENVY 1430.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Cruelty thắng 1, ENVY thắng 0. Team Cruelty thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Cruelty thắng 2/10 trận, ENVY thắng 1/9. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Cruelty 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Cruelty vs ENVY

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team CrueltyĐộiENVY
53% (34-30)Tỉ lệ thắng map11% (1-8)
5-2Map quyết định thắng–thua–
44%Thắng loạt không mất map nào–
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
42%Round thắng khi tấn công27%
25%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Cruelty vs ENVY: các lần gặp trước trận này

Team CrueltyTeam Cruelty1thắng0thắngENVYENVY

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Team Cruelty ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Cruelty và ENVY trước trận

Team Cruelty · thắng 2/10ENVY · thắng 1/9ThắngThua
142214681514156115051430142214681514156115051430
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TENVY1–0
BCloud90–1
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TM801–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BOxygen Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BSpacestation Gaming Academy0–3
BTeam Cruelty0–1
BWildcard Gaming0–1
BSTANDBY LFO0–1
BDarkZero Esports0–1
TCloud91–0
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
BM800–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Cruelty
ENVY
0%2 map · cấm 3LL
Kafe Dostoyevsky
0%3 mapLLL
0%1 map · cấm 4L
Clubhouse
0%2 map · cấm 3LL
0%1 map · cấm 2L
Nighthaven Labs
0%1 mapL
100%1 map · cấm 6W
Chalet
0%1 map · cấm 1L
–
Skyscraper
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 3L
Lair
–
100%1 map · cấm 3W
Bank
–
0%1 map · cấm 4L
Consulate
–
–
Border
–

Liquipedia CC BY-SA