Kết quả DarkZero Esports vs Team Cruelty (DZ-CRUEL): North America League Stage 1 2025, ngày 10/07/2025

76.4%Xác suất thắng trước trận23.6%

MVP:SpiriTz

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DarkZero Esports vs Team Cruelty: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định43 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Glaz, Ying, Clash, Kaid, Goyo
7
Thủ5:1Công2:2
Team CrueltyĐặc nhiệm bị cấm: Fenrir, Goyo, Ela, Blitz, Ying, Glaz
3

Cấm và chọn map

  1. DarkZero Esports cấm Skyscraper
  2. Team Cruelty cấm Border
  3. DarkZero Esports cấm Bank
  4. Team Cruelty cấm Clubhouse
  5. DarkZero Esports cấm Chalet
  6. Team Cruelty cấm Kafe Dostoyevsky
  7. DarkZero Esports cấm Nighthaven Labs
  8. Team Cruelty cấm Lair
  9. Consulate còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

DarkZero Esports vs Team Cruelty: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 204 điểm Elo: DarkZero Esports 1715, Team Cruelty 1511.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: DarkZero Esports thắng 8/10 trận, Team Cruelty thắng 3/10. DarkZero Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DarkZero Esports 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DarkZero Esports vs Team Cruelty

CTZN
Nafe
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DarkZero EsportsĐộiTeam Cruelty
59% (34-24)Tỉ lệ thắng map52% (33-31)
4-5Map quyết định thắng–thua5-2
33%Thắng loạt không mất map nào44%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng khi tấn công43%
60%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của DarkZero Esports và Team Cruelty trước trận

DarkZero Esports · thắng 8/10Team Cruelty · thắng 3/10ThắngThua
149615721647172317151511149615721647172317151511
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TENVY1–0
TWildcard Gaming1–0
TCloud91–0
TM801–0
TSTANDBY LFO1–0
TOxygen Esports1–0
BG2 Esports0–1
TFURIA Esports1–0
BW7M Gaming0–1
TSpacestation Gaming1–0
BWildcard Gaming0–1
TM801–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BOxygen Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BSpacestation Gaming Academy0–3
TTrue Synergy Gaming2–1
TThe Bay Harbour Butchers2–0
BOxygen Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
Team Cruelty
75%4 map · cấm 1WWLW
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 1LL
60%5 map · cấm 7WLLWW
Border
–
75%4 mapWLWW
Clubhouse
0%1 map · cấm 2L
50%4 map · cấm 2LWLW
Consulate
–
33%3 map · cấm 9LWL
Bank
100%1 map · cấm 3W
33%3 map · cấm 8WLL
Nighthaven Labs
–
33%3 map · cấm 13LWL
Chalet
–
100%2 map · cấm 5WW
Lair
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 16L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA