Kết quả ENTERPRISE Esports vs G2 Esports (EP-G2): BLAST R6 Major Salt Lake City 2026, ngày 10/05/2026

44.1%Xác suất thắng trước trận55.9%

MVP:Stompn

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENTERPRISE Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định45 phút
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Thermite, Ace, Solid Snake
3
Công1:5Thủ2:2
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Thermite, Capitao, Bandit, Kaid, Mira
7

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Chalet
  2. ENTERPRISE Esports cấm Lair
  3. G2 Esports cấm Fortress
  4. ENTERPRISE Esports cấm Border
  5. G2 Esports cấm Nighthaven Labs
  6. ENTERPRISE Esports cấm Consulate
  7. G2 Esports cấm Bank
  8. ENTERPRISE Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

ENTERPRISE Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: ENTERPRISE Esports 1695, G2 Esports 1736.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENTERPRISE Esports thắng 7/10 trận, G2 Esports thắng 8/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENTERPRISE Esports vs G2 Esports

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
07/2025Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
Doki
Shaiiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENTERPRISE EsportsĐộiG2 Esports
57% (43-32)Tỉ lệ thắng map62% (63-38)
4-5Map quyết định thắng–thua8-4
67%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
37%Round thắng khi tấn công55%
36%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENTERPRISE Esports và G2 Esports trước trận

ENTERPRISE Esports · thắng 7/10G2 Esports · thắng 8/10ThắngThua
162916671706174416951736162916671706174416951736
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNinjas in Pyjamas1–0
TLOS2–0
TEDward Gaming1–0
TChiefs Esports Club2–1
TMan eSports LFO2–0
TTeam Anios2–1
TBarbie Boys2–0
BOxygen Esports0–2
BTeam Secret0–2
BFluxo W7M0–2
TDarkZero Esports1–0
TVirtus.pro2–0
TTwisted Minds2–0
TFnatic1–0
TShifters1–0
THeretics1–0
BVirtus.pro0–1
BTeam Secret1–2
TM802–0
TFaZe Clan2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENTERPRISE Esports
G2 Esports
100%2 map · cấm 2WW
Bank
57%7 map · cấm 5WLLWW
–
Lair
86%7 map · cấm 4WWWWL
0%1 map · cấm 4L
Nighthaven Labs
20%5 map · cấm 7LLLWL
0%2 map · cấm 2LL
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 3WLW
100%1 map · cấm 1W
Fortress
75%4 map · cấm 3WWWL
0%1 map · cấm 5L
Border
100%4 map · cấm 7WWWW
33%3 mapLLW
Chalet
0%1 map · cấm 16L
0%2 map · cấm 3LL
Consulate
0%2 map · cấm 7LL
–
Clubhouse
75%4 map · cấm 13WWWL
–
Skyscraper
25%4 mapLLWL

Liquipedia CC BY-SA