Kết quả Team Secret vs ENTERPRISE Esports (Secret-EP): Six Invitational 2026, ngày 04/02/2026

66.2%Xác suất thắng trước trận33.8%

MVP:Mowwwgli, Adrian

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Secret vs ENTERPRISE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chalet55 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Grim, Blackbeard, Azami, Solis, Wamai
7
Thủ6:0Công1:3
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Kaid, Montagne, Ying, BlackbeardPICK
3
MAP 2Nighthaven Labs30 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Mira, Blitz, GrimPICK
7
Công5:1Thủ2:0
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Ying, Bandit, Kaid
1

Cấm và chọn map

  1. ENTERPRISE Esports cấm Border
  2. Team Secret cấm Consulate
  3. ENTERPRISE Esports cấm Bank
  4. Team Secret cấm Fortress
  5. ENTERPRISE Esports chọn Chalet
  6. Team Secret chọn Nighthaven Labs
  7. ENTERPRISE Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Team Secret cấm Clubhouse
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs ENTERPRISE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: Team Secret 1732, ENTERPRISE Esports 1654.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 5/10 trận, ENTERPRISE Esports thắng 1/10. Team Secret đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Secret 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs ENTERPRISE Esports

Team SecretElo: #21
Jume
Mowwwgli
AdrianHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
03/2024Ở đội từ07/2025

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiENTERPRISE Esports
58% (54-39)Tỉ lệ thắng map54% (31-26)
3-8Map quyết định thắng–thua2-5
77%Thắng loạt không mất map nào71%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công36%
61%Thắng hiệp 122%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Secret và ENTERPRISE Esports trước trận

Team Secret · thắng 5/10ENTERPRISE Esports · thắng 1/10ThắngThua
164616841721175917321654164616841721175917321654
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpacestation Gaming2–1
TOxygen Esports2–0
BG2 Esports0–2
TVirtus.pro2–0
BFalcons Esport0–2
BM801–2
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TWeibo Gaming2–0
BM801–2
BFluxo W7M0–2
BSpacestation Gaming0–2
BCAG Osaka1–2
BChiefs Esports Club1–2
BWeibo Gaming0–2
BFURIA Esports1–2
BWildcard Gaming0–1
BW7M Gaming0–1
TWeibo Gaming1–0
BWeibo Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
ENTERPRISE Esports
100%11 map · cấm 3WWWWW
Bank
100%1 map · cấm 1W
33%9 map · cấm 9LLLWL
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 3LL
75%8 map · cấm 5WWWWL
Border
0%3 mapLLL
50%6 map · cấm 15WWLLW
Lair
–
100%5 map · cấm 8WWWWW
Clubhouse
100%1 map · cấm 3W
75%4 map · cấm 15WWLW
Nighthaven Labs
–
67%3 map · cấm 8WLW
Chalet
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 20L
Consulate
0%2 mapLL
0%2 map · cấm 7LL
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 1L
Fortress
–

Liquipedia CC BY-SA