Kết quả G2 Esports vs Wildcard Gaming (G2-WCG): RE:L0:AD 2025, ngày 12/05/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#4 · Elo 16890Wildcard GamingWildcard GamingWildcard Gaming#7 · Elo 16961
RE:L0:AD 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
49%Xác suất thắng trước trận51%

MVP:BbySharKK

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Esports vs Wildcard Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định43 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Fenrir, Valkyrie, Blitz, Montagne, Dokkaebi
3
Công1:5Thủ2:2
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Blitz, Dokkaebi, Fenrir, Valkyrie, Azami
7

Cấm và chọn map

  1. Wildcard Gaming cấm Lair
  2. G2 Esports cấm Clubhouse
  3. Wildcard Gaming cấm Bank
  4. G2 Esports cấm Border
  5. Wildcard Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  6. G2 Esports cấm Skyscraper
  7. Wildcard Gaming cấm Nighthaven Labs
  8. G2 Esports cấm Chalet
  9. Consulate còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Dezachu, AceOfPyrite

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Wildcard Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: G2 Esports 1689, Wildcard Gaming 1696.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 6/10 trận, Wildcard Gaming thắng 8/10. Wildcard Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Wildcard Gaming giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Wildcard Gaming

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi20
03/2022Ở đội từ09/2024

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiWildcard Gaming
59% (42-29)Tỉ lệ thắng map59% (27-19)
4-5Map quyết định thắng–thua3-2
75%Thắng loạt không mất map nào70%
44 phútThời lượng trung bình 1 map56 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của G2 Esports và Wildcard Gaming trước trận

G2 Esports · thắng 6/10Wildcard Gaming · thắng 8/10
BFearX0–1
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–2
BSpacestation Gaming1–2
TUnwanted2–0
TTEAM JOEL2–0
TTeam Liquid2–0
TM802–0
TAsparaguus2–0
TAsparaguus2–0
BFalcons Esport0–1
TSCARZ1–0
BOxygen Esports0–2
TOxygen Esports2–1
TTeam Cruelty2–0
TOxygen Esports1–0
TLoyalty Is Scarce2–0
TOxygen Esports2–1
TOxygen Esports2–1
TQor Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Wildcard Gaming
75%4 map · cấm 1WWWL
Bank
–
33%3 map · cấm 2WLL
Chalet
100%1 map · cấm 1W
100%2 map · cấm 2WW
Lair
–
50%2 map · cấm 1WL
Kafe Dostoyevsky
–
100%1 map · cấm 1W
Consulate
–
0%1 mapL
Skyscraper
–
100%1 map · cấm 5W
Border
–
0%1 map · cấm 6L
Nighthaven Labs
–
–
Clubhouse
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA