Kết quả Virtus.pro vs Rebels Gaming (VP-RBLS): Europe MENA League Kickoff 2026, ngày 13/04/2026

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%

MVP:rorick, SkyZs

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Virtus.pro vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhouse46 phút
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Bandit, Kaid, Grim, ThermitePICK
7
Công5:1Thủ2:2
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Glaz, Bandit, Kaid
3
MAP 2Lair39 phút
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Capitao, Solid Snake, Bandit, Mira
7
Thủ5:1Công2:1
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Montagne, GlazPICK
2

Cấm và chọn map

  1. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  2. Rebels Gaming cấm Fortress
  3. Virtus.pro cấm Border
  4. Rebels Gaming cấm Consulate
  5. Virtus.pro chọn Clubhouse
  6. Rebels Gaming chọn Lair
  7. Virtus.pro cấm Chalet
  8. Rebels Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Pengu, Devmarta

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Virtus.pro 1608, Rebels Gaming 1617.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 6/10 trận, Rebels Gaming thắng 2/4. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Rebels Gaming

Virtus.proElo: #18
dan
Nayqo
p4sh4
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
03/2023Ở đội từ03/2026
Linkoo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiRebels Gaming
52% (27-25)Tỉ lệ thắng map50% (2-2)
2-2Map quyết định thắng–thua–
67%Thắng loạt không mất map nào–
51 phútThời lượng trung bình 1 map–
XemTrang độiXem

Phong độ của Virtus.pro và Rebels Gaming trước trận

Virtus.pro · thắng 6/10Rebels Gaming · thắng 2/4ThắngThua
157515921608162516081617157515921608162516081617
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShifters0–1
THeretics1–0
TG2 Esports1–0
TFnatic1–0
BTwisted Minds0–2
BProject Zero1–2
TGeekay Esports2–0
TWolves Esports2–0
BTeam Secret0–2
TGen.G Esports2–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
BFalcons Esport0–1
TGeekay Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.pro
Rebels Gaming
67%3 mapLWW
Consulate
–
50%2 mapWL
Chalet
–
50%2 map · cấm 4WL
Bank
–
100%1 map · cấm 1W
Clubhouse
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 2L
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 2W
–
Border
50%2 map · cấm 1LW
100%1 map · cấm 1W
Fortress
–
100%1 map · cấm 6W
Lair
–
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA