Kết quả Fnatic vs Virtus.pro (FNC-VP): Europe MENA League Kickoff 2026, ngày 30/03/2026

47.7%Xác suất thắng trước trận52.3%

MVP:p4sh4

Xem lại
Europe MENA League Kickoff 2026FnaticFnaticFnaticVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Fnatic vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định45 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Mira, Smoke, Deimos, Montagne, Blitz
3
Công1:5Thủ2:2
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Grim, Deimos, Clash, Mira, Warden
7

Cấm và chọn map

  1. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  2. Fnatic cấm Clubhouse
  3. Virtus.pro cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Fnatic cấm Chalet
  5. Virtus.pro cấm Bank
  6. Fnatic cấm Border
  7. Virtus.pro cấm Lair
  8. Fnatic cấm Consulate
  9. Fortress còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Fnatic 1557, Virtus.pro 1589.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, Virtus.pro thắng 3. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 6/10. Virtus.pro đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Virtus.pro

FnaticElo: #25
CroqSonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi25
09/2025Ở đội từ03/2023
Virtus.proElo: #18
dan
Nayqo
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiVirtus.pro
27% (6-16)Tỉ lệ thắng map50% (24-24)
–Map quyết định thắng–thua2-2
–Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
XemTrang độiXem

Fnatic vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng3thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Virtus.pro trước trận

Fnatic · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 6/10ThắngThua
154815731598162315571589154815731598162315571589
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBDS Esport0–1
BGen.G Esports0–1
BVirtus.pro0–1
BFalcons Esport0–1
BG2 Esports0–1
BWYLDE0–1
TTeam Secret1–0
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
BGen.G Esports0–1
BTwisted Minds0–2
BProject Zero1–2
TGeekay Esports2–0
TWolves Esports2–0
BTeam Secret0–2
TGen.G Esports2–1
TBDS Esport2–0
TGen.G Esports1–0
BTeam Secret0–1
TFnatic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Virtus.pro
0%1 mapL
Chalet
100%1 mapW
–
Bank
50%2 map · cấm 1LW
–
Consulate
0%1 mapL
–
Lair
100%1 map · cấm 2W
–
Kafe Dostoyevsky
0%1 mapL
–
Clubhouse
100%1 mapW
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA