Kết quả Gen.G Esports vs Virtus.pro (Gen.G-VP): Europe MENA League Regional Finals 2025, ngày 30/11/2025

16.5%Xác suất thắng trước trận83.5%

MVP:SkyZs, dan, JoyStiCK

Xem lại
Europe MENA League Regional Finals 2025 · Tứ kết nhánh dướiGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Gen.G Esports vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulate49 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Deimos, Ram, Azami, Clash, Mira
7
Thủ5:1Công2:3
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Valkyrie, Mute, Warden, Deimos, Grim, MontagnePICK
4
MAP 2Bank61 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Ying, Sens, Azami, Kaid, MiraPICK
6
Thủ2:4Công4:2OT Công0:1OT Thủ0:1
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Tubarao, Mira, Azami, Montagne, Sens, Capitao
8
MAP 3Chaletmap quyết định50 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: blitz, deimos, dokkaebi, azami, mira, kaid
5
Thủ4:2Công1:5
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: azami, mira, kaid, deimos, grim, capitao
7

Cấm và chọn map

  1. Virtus.pro cấm Skyscraper
  2. Gen.G Esports cấm Clubhouse
  3. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  4. Gen.G Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Virtus.pro chọn Consulate
  6. Gen.G Esports chọn Bank
  7. Virtus.pro cấm Lair
  8. Gen.G Esports cấm Border
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 184 điểm Elo: Gen.G Esports 1429, Virtus.pro 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 0, Virtus.pro thắng 3. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Virtus.pro

Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiVirtus.pro
37% (14-24)Tỉ lệ thắng map52% (26-24)
2-1Map quyết định thắng–thua2-4
0%Thắng loạt không mất map nào67%
51 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
44%Round thắng khi tấn công49%
46%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G Esports0thắng3thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Virtus.pro trước trận

Gen.G Esports · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 4/10ThắngThua
142114921562163314291613142114921562163314291613
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–2
TWolves Esports2–1
BG2 Esports0–2
BBDS Esport0–2
BVirtus.pro0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TBDS Esport2–0
TGen.G Esports1–0
BTeam Secret0–1
TFnatic1–0
BMACKO Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BWolves Esports0–1
BG2 Esports0–1
BBDS Esport0–1
TWYLDE1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Virtus.pro
25%8 map · cấm 2LWLLL
Clubhouse
67%9 map · cấm 1WWWWL
0%5 map · cấm 8LLLLL
Border
83%6 map · cấm 5LWWWW
50%4 map · cấm 4LWWL
Bank
14%7 map · cấm 4LLWLL
40%5 map · cấm 15LWLWL
Lair
50%4 map · cấm 22WLLW
75%4 map · cấm 8WWLW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 2LW
40%5 map · cấm 14LWLWL
Skyscraper
–
50%2 map · cấm 20WL
Consulate
33%3 map · cấm 13WLL
25%4 map · cấm 8LLWL
Nighthaven Labs
–
100%1 map · cấm 21W
Chalet
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA