Kết quả M80 vs Spacestation Gaming (M80-SSG): North America League Stage 1 2025, ngày 18/07/2025

52.1%Xác suất thắng trước trận47.9%

MVP:J9O, Gaveni, J9O

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labs45 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Ace, Thermite, Hibana, Kaid, Bandit, ClashPICK
4
Thủ4:2Công0:5
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Clash, Montagne, Blitz, Deimos
7
MAP 2Chalet59 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Brava, Deimos, Azami, Clash, Tubarão
8
Thủ3:3Công3:3OT Công1:1OT Thủ1:0
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Tubarão, Melusi, Capitão, Ying, BravaPICK
7
MAP 3Skyscrapermap quyết định41 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Ying, Blitz
2
Công1:5Thủ1:2
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Ying, Glaz, Azami, Goyo
7

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Border
  2. Spacestation Gaming cấm Clubhouse
  3. M80 cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Spacestation Gaming cấm Lair
  5. M80 chọn Nighthaven Labs
  6. Spacestation Gaming chọn Chalet
  7. M80 cấm Bank
  8. Spacestation Gaming cấm Consulate
  9. Skyscraper còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Spacestation Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: M80 1696, Spacestation Gaming 1686.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: M80 thắng 3, Spacestation Gaming thắng 2. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, Spacestation Gaming thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Spacestation Gaming giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Spacestation Gaming

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi21
02/2025Ở đội từ07/2024
BenjamasterHồ sơ
Fultz
J90

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiSpacestation Gaming
52% (28-26)Tỉ lệ thắng map56% (37-29)
3-3Map quyết định thắng–thua3-4
50%Thắng loạt không mất map nào67%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng khi tấn công45%
48%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Spacestation Gaming: các lần gặp trước trận này

M80M803thắng2thắngSpacestation GamingSpacestation Gaming

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của M80 và Spacestation Gaming trước trận

M80 · thắng 6/10Spacestation Gaming · thắng 6/10ThắngThua
167616871697170816961686167616871697170816961686
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShopify Rebellion1–2
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion0–1
TSTANDBY LFO1–0
TSpacestation Gaming1–0
TOxygen Esports1–0
BTeam Cruelty0–1
TWildcard Gaming1–0
BDarkZero Esports0–1
TCloud91–0
BWildcard Gaming0–2
TDarkZero Esports1–0
TOxygen Esports1–0
BM800–1
BShopify Rebellion0–1
TSTANDBY LFO1–0
TENVY1–0
TCloud91–0
BWildcard Gaming0–1
TTeam Cruelty1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Spacestation Gaming
57%7 map · cấm 3LWWWL
Nighthaven Labs
40%5 map · cấm 13LLLWW
100%5 map · cấm 4WWWWW
Consulate
33%6 map · cấm 8LLLWL
0%3 map · cấm 10LLL
Bank
17%6 map · cấm 3LWLLL
50%2 map · cấm 11LW
Chalet
86%7 map · cấm 1LWWWW
50%2 map · cấm 14WL
Kafe Dostoyevsky
67%6 map · cấm 1WWLWW
50%4 map · cấm 10WWLL
Border
100%3 map · cấm 3WWW
40%5 map · cấm 2LWLLW
Lair
0%1 map · cấm 16L
33%3 map · cấm 11WLL
Clubhouse
0%1 map · cấm 19L
100%2 map · cấm 11WW
Skyscraper
0%1 map · cấm 15L

Liquipedia CC BY-SA