Kết quả Heretics vs Twisted Minds (Heretics-TM): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 30/06/2026

40.1%Xác suất thắng trước trận59.9%

MVP:Dora

Xem lại
Europe MENA League Stage 1 2026HereticsHereticsHereticsTwisted MindsTwisted MindsTwisted MindsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Heretics vs Twisted Minds: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định47 phút
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Thermite, Montagne, Hibana, Bandit, Kaid, Mira
7
Thủ4:2Công3:1
Twisted MindsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Montagne, Capitao, Blackbeard
3

Cấm và chọn map

  1. Heretics cấm Border
  2. Twisted Minds cấm Chalet
  3. Heretics cấm Fortress
  4. Twisted Minds cấm Consulate
  5. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Twisted Minds cấm Bank
  7. Heretics cấm Nighthaven Labs
  8. Twisted Minds cấm Lair
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Heretics vs Twisted Minds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Heretics 1565, Twisted Minds 1634.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heretics thắng 1/10 trận, Twisted Minds thắng 3/10. Twisted Minds đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Twisted Minds 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heretics vs Twisted Minds

HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi22
03/2026Ở đội từ01/2026
hashomHồ sơ
P9

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HereticsĐộiTwisted Minds
41% (19-27)Tỉ lệ thắng map55% (26-21)
4-4Map quyết định thắng–thua5-2
43%Thắng loạt không mất map nào44%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
38%Round thắng khi tấn công44%
23%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heretics và Twisted Minds trước trận

Heretics · thắng 1/10Twisted Minds · thắng 3/10ThắngThua
155715961635167415651634155715961635167415651634
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRebels Gaming0–1
BFalcons Esport0–1
BShifters0–1
BVirtus.pro0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
TRebels Gaming1–0
BFalcons Esport0–1
TShifters1–0
BShopify Rebellion1–2
TENTERPRISE Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Heretics
Twisted Minds
0%6 map · cấm 5LLLLL
Clubhouse
100%5 mapWWWWW
40%5 map · cấm 8WLWLL
Kafe Dostoyevsky
60%5 map · cấm 6LLWWW
0%1 map · cấm 12L
Fortress
63%8 map · cấm 3LLWLW
17%6 map · cấm 7LLLLL
Bank
–
33%3 map · cấm 11LWL
Lair
0%3 map · cấm 13LLL
0%1 map · cấm 6L
Border
40%5 map · cấm 5LWLWL
67%3 map · cấm 3WWL
Consulate
0%1 map · cấm 16L
50%2 map · cấm 6WL
Chalet
0%2 map · cấm 14LL
0%1 map · cấm 8L
Nighthaven Labs
67%3 map · cấm 1LWW

Liquipedia CC BY-SA