Kết quả Weibo Gaming vs Daystar (WBG-DAY): Asia Pacific League Asia - Stage 1 2026, ngày 15/07/2026

90.3%Xác suất thắng trước trận9.7%
Xem lại
Asia Pacific League Asia - Stage 1 2026 · Chung kết nhánh trênWeibo GamingWeibo GamingWeibo GamingDaystarDaystarDaystarVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Weibo Gaming vs Daystar: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 249 điểm Elo: Weibo Gaming 1716, Daystar 1467.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Weibo Gaming thắng 5, Daystar thắng 0. Weibo Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Asia Pacific League Asia - Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Weibo Gaming thắng 9/10 trận, Daystar thắng 7/10. Weibo Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Weibo Gaming 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Weibo Gaming vs Daystar

Hovenherst
SpeakEasy
Terd
DaystarElo: #46

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Weibo GamingĐộiDaystar
67% (66-33)Tỉ lệ thắng map55% (41-34)
9-2Map quyết định thắng–thua5-4
63%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
50%Round thắng khi tấn công36%
74%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Weibo Gaming vs Daystar: các lần gặp trước trận này

Weibo GamingWeibo Gaming5thắng0thắngDaystarDaystar

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Weibo Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Weibo Gaming và Daystar trước trận

Weibo Gaming · thắng 9/10Daystar · thắng 7/10ThắngThua
142815271625172417161467142815271625172417161467
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSoul's Heart Esport2–0
TDaystar1–0
THL tauri Esports1–0
TFury1–0
TSoul's Heart Esport1–0
TTeam Orchid1–0
TElevate1–0
TPSYKN Company1–0
BENTERPRISE Esports0–2
TLOS2–1
TTeam Orchid2–0
BWeibo Gaming0–1
TPSYKN Company1–0
THL tauri Esports1–0
TFury1–0
TSoul's Heart Esport1–0
TTeam Orchid1–0
TElevate1–0
BFour Angry Men1–2
BFalcons Esport0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Weibo Gaming
Daystar
50%4 mapWLWL
Nighthaven Labs
0%4 map · cấm 1LLLL
33%3 map · cấm 1WLL
Kafe Dostoyevsky
0%3 map · cấm 2LLL
33%3 map · cấm 3LLW
Lair
33%3 mapLLW
75%4 map · cấm 4WWWL
Clubhouse
100%1 map · cấm 4W
100%3 map · cấm 1WWW
Chalet
50%2 map · cấm 1LW
67%3 map · cấm 5WWL
Border
–
0%2 map · cấm 5LL
Consulate
–
50%2 map · cấm 8WL
Fortress
–
–
Bank
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA