Kết quả LOS vs Team Liquid (LOS-Liquid): South America League Stage 2 2025, ngày 13/09/2025

45.8%Xác suất thắng trước trận54.2%

MVP:Fxrias

Xem lại
South America League Stage 2 2025LOSLOSLOSTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOS vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định39 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Azami, Smoke, Ace, Montagne, Dokkaebi
7
Công4:2Thủ3:1
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blitz, Hibana, Kaid, Azami, Smoke
3

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Lair
  2. Team Liquid cấm Border
  3. LOS cấm Clubhouse
  4. Team Liquid cấm Skyscraper
  5. LOS cấm Consulate
  6. Team Liquid cấm Nighthaven Labs
  7. LOS cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Team Liquid cấm Chalet
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: LOS 1569, Team Liquid 1598.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: LOS thắng 0, Team Liquid thắng 1. Team Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 4/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs Team Liquid

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
FelipoX
FelipoXHồ sơ
Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiTeam Liquid
31% (4-9)Tỉ lệ thắng map45% (25-31)
–Map quyết định thắng–thua1-5
–Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
39%Round thắng khi tấn công42%
30%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOS vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

LOSLOS0thắng1thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Team Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của LOS và Team Liquid trước trận

LOS · thắng 4/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
149415331572161115691598149415331572161115691598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9z1–0
BFURIA Esports0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TENX1–0
BTeam Liquid0–1
BFaZe Clan0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BW7M Gaming0–1
TLOUD1–0
B9z0–1
BFaZe Clan0–1
TW7M Gaming1–0
TBlack Dragons e-Sports2–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BFURIA Esports0–2
TLOUD1–0
T9z1–0
TLOS1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BENX0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
Team Liquid
33%3 map · cấm 6LLW
Clubhouse
25%4 map · cấm 5WLLL
67%3 map · cấm 2LWW
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 9LWL
0%1 map · cấm 7L
Lair
80%5 map · cấm 1LWWWW
50%2 mapWL
Nighthaven Labs
33%3 map · cấm 3WLL
0%1 map · cấm 2L
Border
0%2 map · cấm 11LL
0%1 map · cấm 5L
Bank
0%2 map · cấm 11LL
–
Consulate
100%2 map · cấm 9WW
–
Chalet
100%1 map · cấm 3W
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA