Kết quả LOS vs FURIA Esports (LOS-FURIA): South America League Stage 2 2025, ngày 06/09/2025

21.6%Xác suất thắng trước trận78.4%

MVP:Jv92

Xem lại
South America League Stage 2 2025LOSLOSLOSFURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

LOS vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định39 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Hibana, Ying, Kaid, Bandit
2
Thủ2:4Công0:3
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Warden, Mute, Blitz, Deimos
7

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Border
  2. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  3. LOS cấm Clubhouse
  4. FURIA Esports cấm Consulate
  5. LOS cấm Kafe Dostoyevsky
  6. FURIA Esports cấm Skyscraper
  7. LOS cấm Bank
  8. FURIA Esports cấm Chalet
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 255 điểm Elo: LOS 1537, FURIA Esports 1792.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: LOS thắng 0, FURIA Esports thắng 1. FURIA Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 3/10 trận, FURIA Esports thắng 7/10. FURIA Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs FURIA Esports

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
–Ở đội từ03/2024
FelipoX
FelipoXHồ sơ
FelipoX
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiFURIA Esports
27% (3-8)Tỉ lệ thắng map67% (64-32)
–Map quyết định thắng–thua5-4
–Thắng loạt không mất map nào77%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
40%Round thắng khi tấn công51%
25%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOS vs FURIA Esports: các lần gặp trước trận này

LOSLOS0thắng1thắngFURIA EsportsFURIA Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của LOS và FURIA Esports trước trận

LOS · thắng 3/10FURIA Esports · thắng 7/10ThắngThua
149415961698180015371792149415961698180015371792
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlack Dragons e-Sports1–0
TENX1–0
BTeam Liquid0–1
BFaZe Clan0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BW7M Gaming0–1
TLOUD1–0
B9z0–1
BFURIA Esports0–1
BWildcard Gaming0–2
TSpacestation Gaming2–0
BG2 Esports1–2
TVirtus.pro2–0
TW7M Gaming2–1
TENTERPRISE Esports2–0
BOxygen Esports0–1
TFaZe Clan2–0
TNinjas in Pyjamas2–1
BFaZe Clan0–2
TW7M Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
FURIA Esports
33%3 map · cấm 4LLW
Clubhouse
80%10 map · cấm 4WWWLW
50%2 map · cấm 1LW
Kafe Dostoyevsky
90%10 map · cấm 4WWLWW
0%1 map · cấm 1L
Border
100%6 map · cấm 2WWWWW
0%1 map · cấm 3L
Bank
83%6 map · cấm 7WWWWL
–
Lair
67%6 map · cấm 11LWLWW
–
Chalet
20%5 map · cấm 8WLLLL
50%2 mapWL
Nighthaven Labs
–
–
Skyscraper
50%2 map · cấm 12WL
–
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA