Kết quả Spacestation Gaming vs Outlast (SSG-OL): North America League Kickoff 2026, ngày 11/04/2026

71.6%Xác suất thắng trước trận28.4%

MVP:Raidbullys

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spacestation Gaming vs Outlast: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định43 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Solid Snake, Azami, Denari
7
Thủ4:2Công3:0
OutlastĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Castle, Ela, Grim, Capitao
2

Cấm và chọn map

  1. Spacestation Gaming cấm Bank
  2. Outlast cấm Consulate
  3. Spacestation Gaming cấm Border
  4. Outlast cấm Fortress
  5. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  6. Outlast cấm Lair
  7. Spacestation Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Outlast cấm Clubhouse
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Lynnx, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Spacestation Gaming vs Outlast: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: Spacestation Gaming 1713, Outlast 1552.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Spacestation Gaming thắng 5/10 trận, Outlast thắng 3/10. Spacestation Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spacestation Gaming 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spacestation Gaming vs Outlast

Dream
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi23
04/2026Ở đội từ–
iconic
iconicHồ sơ
OutlastElo: #38
iconic
JoyStiCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spacestation GamingĐộiOutlast
57% (52-39)Tỉ lệ thắng map32% (8-17)
7-4Map quyết định thắng–thua1-0
59%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Spacestation Gaming và Outlast trước trận

Spacestation Gaming · thắng 5/10Outlast · thắng 3/10ThắngThua
152115931665173817131552152115931665173817131552
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCloud91–0
TWildcard Gaming1–0
BDarkZero Esports0–1
BFluxo W7M1–2
TShopify Rebellion2–1
BWildcard Gaming0–2
TM802–0
BFluxo W7M1–2
TOxygen Esports2–0
BTeam Secret1–2
BCloud90–1
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
BChiefs Esports Club0–2
TMan eSports LFO2–0
TLudavica2–1
BMan eSports LFO0–2
BENTERPRISE Esports0–1
TMan eSports LFO1–0
BLudavica0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Spacestation Gaming
Outlast
71%7 map · cấm 3WLWWW
Clubhouse
0%1 map · cấm 1L
80%5 map · cấm 5WWWWL
Chalet
–
75%4 map · cấm 3WWLW
Fortress
–
75%4 map · cấm 4WLWW
Kafe Dostoyevsky
–
67%3 map · cấm 8WWL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 1L
0%3 map · cấm 6LLL
Lair
0%1 mapL
33%3 map · cấm 8LWL
Consulate
–
67%3 map · cấm 7WWL
Border
–
0%2 map · cấm 9LL
Bank
–
0%1 map · cấm 3L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA