Kết quả Falcons Esport vs M80 (FLCS-M80): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 16/11/2025

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%

MVP:Gunnar, Solotov, dfuzr, Gaveni

Xem lại
BLAST R6 Major Munich 2025 · Chung kết tổngFalcons EsportFalcons EsportFalcons EsportM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Falcons Esport vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labs59 phút▶
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Mira, Ace, Montagne, BlitzPICK
7
Công2:4Thủ4:2OT Thủ0:2OT Công1:0
M80Đặc nhiệm bị cấm: Ace, Thermite, Montagne, Bandit, Kaid, Azami
8
MAP 2Skyscraper48 phút▶
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Capitão, Glaz, Clash, Tubarão, Fenrir
7
Thủ4:2Công3:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Solis, Blitz, Deimos, MontagnePICK
4
MAP 3Chalet69 phút▶
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: azami, tubarao, solis, blitz, dokkaebi, montagnePICK
7
Công3:3Thủ3:3OT Thủ0:2OT Công1:0
M80Đặc nhiệm bị cấm: dokkaebi, ying, deimos, fenrir, solis, kaid
8
MAP 4Consulate49 phút▶
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Montagne, Blackbeard, Azami, Ela, Mute
5
Thủ3:3Công2:4
M80Đặc nhiệm bị cấm: Fenrir, Solis, Mute, Blitz, Glaz, YingPICK
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport chọn Nighthaven Labs
  2. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  3. M80 cấm Bank
  4. M80 chọn Skyscraper
  5. Falcons Esport cấm Clubhouse
  6. M80 cấm Border
  7. Falcons Esport chọn Chalet
  8. M80 chọn Consulate
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu, Alphama

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Falcons Esport vs M80

BriD
Shaiiko
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
29Tuổi21
05/2025Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Falcons Esport vs M80: các lần gặp trước trận này

Falcons EsportFalcons Esport0thắng1thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và M80 trước trận

Falcons Esport · thắng 9/10M80 · thắng 9/10ThắngThua
169417231752178217501774169417231752178217501774
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe Clan2–1
TG2 Esports2–1
TW7M Gaming2–0
TDplus1–0
TShopify Rebellion1–0
TTeam Secret2–1
TG2 Esports2–0
BTeam Secret0–2
TBDS Esport2–1
TWolves Esports1–0
TFaZe Clan2–1
TWildcard Gaming2–1
TTeam Secret2–1
BFaZe Clan0–2
TTeam Secret2–1
TFaZe Clan1–0
TG2 Esports1–0
TSpacestation Gaming2–0
TShopify Rebellion2–1
TWildcard Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
M80
70%10 map · cấm 13WWWLL
Lair
67%6 map · cấm 6LWWWW
88%8 map · cấm 12WWWWW
Nighthaven Labs
50%6 map · cấm 11LWLLW
80%5 map · cấm 15WWWLW
Consulate
67%9 map · cấm 6LWLWL
70%10 map · cấm 7WLWLL
Clubhouse
100%3 map · cấm 18WWW
50%6 map · cấm 24LLWWW
Chalet
86%7 map · cấm 14LWWWW
25%4 map · cấm 20LLLW
Kafe Dostoyevsky
86%7 map · cấm 9WWWWW
67%6 map · cấm 7LWWLW
Bank
50%4 map · cấm 22WLWL
80%5 map · cấm 16LWWWW
Border
20%5 map · cấm 23LLWLL
0%1 map · cấm 12L
Skyscraper
86%7 map · cấm 6WWWWW

Liquipedia CC BY-SA

67% · 55 mapTất cả map54 map · 69%
50%Round thắng khi tấn công52%
70%Thắng hiệp 163%