Kết quả Geekay Esports vs Heretics (GE-Heretics): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 16/06/2026

47.9%Xác suất thắng trước trận52.1%

MVP:Zaaramy

Xem lại
Europe MENA League Stage 1 2026Geekay EsportsGeekay EsportsGeekay EsportsHereticsHereticsHereticsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Geekay Esports vs Heretics: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định65 phút
Geekay EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Grim, Thermite, Kaid, Bandit, Clash
8
Thủ5:1Công1:5OT Công1:0OT Thủ1:0
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Mira, Solid Snake, Nomad, Dokkaebi
6

Cấm và chọn map

  1. Geekay Esports cấm Consulate
  2. Heretics cấm Fortress
  3. Geekay Esports cấm Lair
  4. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Geekay Esports cấm Bank
  6. Heretics cấm Chalet
  7. Geekay Esports cấm Clubhouse
  8. Heretics cấm Border
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu

Liquipedia CC BY-SA

Geekay Esports vs Heretics: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: Geekay Esports 1574, Heretics 1589.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Geekay Esports thắng 2/10 trận, Heretics thắng 2/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Geekay Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Geekay Esports vs Heretics

Yoggah
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Geekay EsportsĐộiHeretics
21% (3-11)Tỉ lệ thắng map46% (19-22)
1-0Map quyết định thắng–thua4-4
0%Thắng loạt không mất map nào43%
52 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
32%Round thắng khi tấn công41%
33%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Geekay Esports và Heretics trước trận

Geekay Esports · thắng 2/10Heretics · thắng 2/10ThắngThua
156015811602162315741589156015811602162315741589
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVirtus.pro0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BShifters0–2
BVirtus.pro0–2
TGen.G Esports2–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
BShifters0–1
BTeam Secret Academy1–2
TDyavoli2–0
BGiggioletti1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Geekay Esports
Heretics
0%2 map · cấm 1LL
Bank
20%5 map · cấm 4LLLLW
–
Clubhouse
0%6 map · cấm 2LLLLL
0%2 map · cấm 3LL
Lair
50%2 map · cấm 10WL
100%1 map · cấm 2W
Consulate
67%3 map · cấm 1LWW
–
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 5LWLW
0%1 map · cấm 1L
Fortress
0%1 map · cấm 9L
–
Chalet
50%2 map · cấm 4LW
0%1 map · cấm 4L
Border
–

Liquipedia CC BY-SA