Kết quả Team Secret vs Heretics (Secret-Heretics): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 08/06/2026

66.9%Xác suất thắng trước trận33.1%

MVP:reaz

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Secret vs Heretics: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định41 phút
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Azami, Blitz, Capitao
2
Công2:4Thủ0:3
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Glaz, Capitao, Clash, Tachanka
7

Cấm và chọn map

  1. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Team Secret cấm Consulate
  3. Heretics cấm Bank
  4. Team Secret cấm Clubhouse
  5. Heretics cấm Border
  6. Team Secret cấm Fortress
  7. Heretics cấm Chalet
  8. Team Secret cấm Nighthaven Labs
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs Heretics: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 144 điểm Elo: Team Secret 1721, Heretics 1577.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 5/10 trận, Heretics thắng 4/10. Team Secret đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Secret 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs Heretics

Team SecretElo: #21
Hungry
CreedzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi24
–Ở đội từ03/2026
HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiHeretics
63% (65-38)Tỉ lệ thắng map47% (18-20)
5-5Map quyết định thắng–thua4-4
75%Thắng loạt không mất map nào43%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
48%Round thắng khi tấn công42%
62%Thắng hiệp 119%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Secret và Heretics trước trận

Team Secret · thắng 5/10Heretics · thắng 4/10ThắngThua
156916421716178917211577156916421716178917211577
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShifters0–2
BFalcons Esport0–2
TFnatic2–1
BRebels Gaming0–1
TFalcons Esport1–0
TGeekay Esports1–0
BTwisted Minds0–1
BFaZe Clan1–3
TFalcons Esport2–0
TFluxo W7M2–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
BShifters0–1
BTeam Secret Academy1–2
TDyavoli2–0
BGiggioletti1–2
TOrder of the Shield2–0
TPannuhuone2–1
TGiggioletti2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
Heretics
75%4 map · cấm 2WWLW
Bank
20%5 map · cấm 2LLLLW
40%5 map · cấm 9WLWLL
Consulate
67%3 map · cấm 1LWW
25%4 map · cấm 8LWLL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 2LWLW
80%5 map · cấm 4WLWWW
Chalet
50%2 map · cấm 3LW
50%2 map · cấm 5WL
Clubhouse
0%5 map · cấm 1LLLLL
60%5 map · cấm 8WWWLL
Lair
0%1 map · cấm 8L
80%5 map · cấm 2WWWLW
Border
–
100%4 map · cấm 10WWWW
Nighthaven Labs
–
25%4 map · cấm 9LWLL
Fortress
–

Liquipedia CC BY-SA