Kết quả ENX vs LOUD: South America League Stage 2 2025, ngày 13/09/2025

ENXENXElo 14081LOUDLOUD#31 · Elo 16320
South America League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
21.6%Xác suất thắng trước trận78.4%

MVP:mitrix

Xem lại
South America League Stage 2 2025ENXENXENXLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

ENX vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định51 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Dokkaebi, Deimos, Azami, Melusi, Smoke
7
Thủ4:2Công3:3
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: Mute, Kaid, Warden, Blitz, Blackbeard, Dokkaebi
5

Cấm và chọn map

  1. ENX cấm Bank
  2. LOUD cấm Border
  3. ENX cấm Lair
  4. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  5. ENX cấm Nighthaven Labs
  6. LOUD cấm Skyscraper
  7. ENX cấm Clubhouse
  8. LOUD cấm Chalet
  9. Consulate còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 224 điểm Elo: ENX 1408, LOUD 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENX thắng 0, LOUD thắng 1. LOUD thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 3/10 trận, LOUD thắng 6/10. LOUD đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOUD 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs LOUD

xS3xyCake
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi24
06/2025Ở đội từ05/2025
BassettoHồ sơ
LOUDElo: #31
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐộiLOUD
27% (3-8)Tỉ lệ thắng map59% (10-7)
54 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
35%Round thắng khi tấn công54%
13%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENX vs LOUD: các lần gặp trước trận này

ENXENX0thắng1thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOUD ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENX và LOUD trước trận

ENX · thắng 3/10LOUD · thắng 6/10ThắngThua
136914691569166914081632136914691569166914081632
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BBlack Dragons e-Sports0–1
BW7M Gaming0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
T9z1–0
BTeam Liquid0–1
BFURIA Esports0–1
TENX1–0
TW7M Gaming1–0
TFaZe Clan1–0
TNinjas in Pyjamas1–0
BLOS0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
LOUD
50%2 map · cấm 2LW
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 9LW
50%2 map · cấm 5WL
Border
50%2 map · cấm 7LW
100%1 map · cấm 2W
Skyscraper
100%3 mapWWW
0%1 map · cấm 5L
Bank
100%2 map · cấm 6WW
0%1 map · cấm 6L
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 3WL
0%1 map · cấm 8L
Chalet
50%2 map · cấm 9WL
0%1 map · cấm 8L
Lair
0%2 map · cấm 4LL
0%2 map · cấm 6LL
Clubhouse
–
–
Consulate
50%2 map · cấm 9WL

Liquipedia CC BY-SA