Kết quả Black Dragons e-Sports vs LOS (BD-LOS): South America League Stage 2 2025, ngày 21/09/2025

45.9%Xác suất thắng trước trận54.1%

MVP:R4re

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Dragons e-Sports vs LOS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định47 phút
Black Dragons e-SportsĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Montagne, Blackbeard, Clash, Azami, Clash
7
Thủ3:3Công4:2
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Melusi, Fenrir, Blackbeard, Ying, Brava
5

Cấm và chọn map

  1. Black Dragons e-Sports cấm Kafe Dostoyevsky
  2. LOS cấm Skyscraper
  3. Black Dragons e-Sports cấm Nighthaven Labs
  4. LOS cấm Clubhouse
  5. Black Dragons e-Sports cấm Lair
  6. LOS cấm Consulate
  7. Black Dragons e-Sports cấm Bank
  8. LOS cấm Border
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Black Dragons e-Sports vs LOS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Black Dragons e-Sports 1537, LOS 1565.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Black Dragons e-Sports thắng 0, LOS thắng 1. LOS thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Black Dragons e-Sports thắng 1/10 trận, LOS thắng 4/10. LOS đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOS 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Black Dragons e-Sports vs LOS

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi21
03/2024Ở đội từ–
LOSElo: #26

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Black Dragons e-SportsĐộiLOS
40% (23-35)Tỉ lệ thắng map31% (5-11)
5-1Map quyết định thắng–thua–
38%Thắng loạt không mất map nào–
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
35%Round thắng khi tấn công41%
53%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Black Dragons e-Sports vs LOS: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Black Dragons e-Sports và LOS trước trận

Black Dragons e-Sports · thắng 1/10LOS · thắng 4/10ThắngThua
149415291563159815371565149415291563159815371565
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BENX0–1
T9z1–0
BFURIA Esports0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BTeam Liquid0–2
BW7M Gaming0–2
BNinjas in Pyjamas0–2
BLOS0–1
BW7M Gaming0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BFURIA Esports0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TENX1–0
BTeam Liquid0–1
BFaZe Clan0–1
BNinjas in Pyjamas0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Black Dragons e-Sports
LOS
25%4 map · cấm 5WLLL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 4LWWL
50%2 map · cấm 5LW
Clubhouse
25%4 map · cấm 8LWLL
0%4 map · cấm 9LLLL
Lair
0%1 map · cấm 9L
50%4 map · cấm 1WWLL
Chalet
–
0%3 map · cấm 10LLL
Consulate
–
100%1 map · cấm 8W
Bank
50%2 map · cấm 6WL
0%1 map · cấm 7L
Border
0%1 map · cấm 3L
–
Nighthaven Labs
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 8L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA