Makwan Amirkhani
7-7-0Thành tích UFC7-7-0
Elo hiện tại1493
Elo đỉnh1558
Tuổi37
Chiều cao177,8 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jack Shorehạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:27 | UFC 286: Edwards vs. Usman 318/03/2023 | 1493 |
| Thua | Jonathan Pearcehạng lông | KO/TKOđấm · H2 4:10 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Aspinall23/07/2022 | 1507 |
| Thắng | Mike Grundyhạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H1 0:57 | UFC Fight Night: Volkov vs. Aspinall19/03/2022 | 1522 |
| Thua | Lerone Murphyhạng lông | KO/TKOgối · H2 0:14 | UFC 267: Błachowicz vs. Teixeira30/10/2021 | 1507 |
| Thua | Kamuela Kirkhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Sakai05/06/2021 | 1523 |
| Thua | Edson Barbozahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Moraes vs. Sandhagen11/10/2020 | 1541 |
| Thắng | Danny Henryhạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H1 3:15 | UFC 251: Usman vs. Masvidal12/07/2020 | 1557 |
| Thua | Shane Burgoshạng lông | KO/TKOđấm · H3 4:32 | UFC 244: Masvidal vs. Diaz02/11/2019 | 1542 |
| Thắng | Chris Fishgoldhạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H2 4:25 | |UFC Fight Night: Gustafsson vs. Smith01/06/2019 | 1558 |
| Thắng | Jason Knighthạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Thompson vs. Till27/05/2018 | 1544 |
| Thua | Arnold Allenhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1529 |
| Thắng | Mike Wilkinsonhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1545 |
| Thắng | Masio Fullenhạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:41 | UFC Fight Night: Jędrzejczyk vs. Penne20/06/2015 | 1530 |
| Thắng | Andy Oglehạng lông | KO/TKOgối bay và đấm · H1 0:08 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1514 |
Nguồn: Wikipedia: Makwan Amirkhani (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.