Antoni Hardonk
4-4-0Thành tích UFC4-4-0
Elo hiện tại1502
Elo đỉnh1534
Tuổi50
Chiều cao193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Pat Barryhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 2:30 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1502 |
| Thua | Cheick Kongohạng nặng | KO/TKOđấm · H2 2:29 | UFC 97: Redemption18/04/2009 | 1519 |
| Thắng | Mike Wesselhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 2:09 | UFC 92: The Ultimate 200827/12/2008 | 1534 |
| Thắng | Eddie Sanchezhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:15 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1519 |
| Thắng | Colin Robinsonhạng nặng | KO/TKOpunches and leg kicks · H1 0:17 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1502 |
| Thua | Frank Mirhạng nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 1:17 | UFC 74: Respect25/08/2007 | 1486 |
| Thua | Justin McCullyhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1499 |
| Thắng | Sherman Pendergarsthạng nặng | KO/TKOpunch and leg kick · H1 3:15 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Antoni Hardonk (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.