Calvin Kattar
7-8-0#59 hạng lôngThành tích UFC7-8-0
Elo hiện tại1506
Elo đỉnh1575
Hạng Elo#59 hạng lông
Tuổi38
Chiều cao180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Steve Garciahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Lewis vs. Teixeira12/07/2025 | 1506 |
| Thua | Youssef Zalalhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cannonier vs. Rodrigues15/02/2025 | 1520 |
| Thua | Aljamain Sterlinghạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 300: Pereira vs. Hill13/04/2024 | 1536 |
| Thua | Arnold Allenhạng lông | KO/TKOchấn thương gối · H2 0:08 | UFC Fight Night: Kattar vs. Allen29/10/2022 | 1547 |
| Thua | Josh Emmetthạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Emmett18/06/2022 | 1560 |
| Thắng | Giga Chikadzehạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1575 |
| Thua | Max Hollowayhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ABC: Holloway vs. Kattar16/01/2021 | 1556 |
| Thắng | Dan Igehạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Ige16/07/2020 | 1569 |
| Thắng | Jeremy Stephenshạng cân thoả thuận | KO/TKOchỏ · H2 2:49 | UFC 249: Ferguson vs. Gaethje09/05/2020 | 1551 |
| Thua | Zabit Magomedsharipovhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/2019 | 1536 |
| Thắng | Ricardo Lamashạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:06 | UFC 238: Cejudo vs. Moraes08/06/2019 | 1551 |
| Thắng | Chris Fishgoldhạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:11 | UFC Fight Night: Volkan vs. Smith27/10/2018 | 1533 |
| Thua | Renato Moicanohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/2018 | 1518 |
| Thắng | Shane Burgoshạng lông | KO/TKOđấm · H3 0:32 | UFC 220: Miocic vs. Ngannou20/01/2018 | 1534 |
| Thắng | Andre Filihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 214: Cormier vs. Jones 229/07/2017 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Calvin Kattar (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.