Chris Camozzi
9-10-0Thành tích UFC9-10-0
Elo hiện tại1482
Elo đỉnh1560
Tuổi39
Chiều cao190,5 cm
Sải tay198,1 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Trevor Smithhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1482 |
| Thua | Dan Kellyhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1498 |
| Thua | Thales Leiteshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:58 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1512 |
| Thắng | Vitor Mirandahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Almeida vs. Garbrandt29/05/2016 | 1526 |
| Thắng | Joe Riggshạng trung | KO/TKOknees · H1 0:26 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Cowboy21/02/2016 | 1509 |
| Thắng | Tom Watsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Saint Preux08/08/2015 | 1493 |
| Thua | Ronaldo Souzahạng trung | Kháckhoá tay · H1 2:33 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1477 |
| Thua | Rafael Natalhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1489 |
| Thua | Bruno Santoshạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 175: Weidman vs. Machida05/07/2014 | 1505 |
| Thua | Lorenz Larkinhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC: Fight for the Troops 306/11/2013 | 1523 |
| Thua | Ronaldo Souzahạng trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 3:37 | UFC on FX: Belfort vs. Rockhold18/05/2013 | 1541 |
| Thắng | Nick Ringhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1560 |
| Thắng | Luiz Canéhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/2012 | 1545 |
| Thắng | Nick Catonehạng trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H3 1:51 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1530 |
| Thắng | Dustin Jacobyhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 1:08 | UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/2012 | 1514 |
| Thua | Francis Carmonthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/2011 | 1499 |
| Thua | Kyle Nokehạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:35 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1515 |
| Thắng | Yang Dongihạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 121: Lesnar vs. Velasquez23/10/2010 | 1531 |
| Thắng | James Hammortreehạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Liddell vs. Team Ortiz Finale19/06/2010 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Camozzi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.