Luigi Fioravanti
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1492
Elo đỉnh1518
Chiều cao175,3 cm
Sải tay177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Anthony Johnsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:39 | UFC Fight Night: Lauzon vs. Stephens07/02/2009 | 1492 |
| Thắng | Brodie Farberhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC: Fight for the Troops10/12/2008 | 1507 |
| Thua | Diego Sanchezhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:07 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1492 |
| Thắng | Luke Cummohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1505 |
| Thua | Forrest Petzhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1487 |
| Thua | Jon Fitchhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:05 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1504 |
| Thắng | Dave Mennehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:44 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1518 |
| Thắng | Solomon Hutchersonhạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:15 | The Ultimate Fighter: Team Ortiz vs. Team Shamrock Finale24/06/2006 | 1503 |
| Thua | Chris Lebenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1487 |
Nguồn: Wikipedia: Luigi Fioravanti (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.