Derek Brunson
14-7-0Thành tích UFC14-7-0
Elo hiện tại1597
Elo đỉnh1635
Chiều cao185,4 cm
Sải tay195,6 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dricus du Plessishạng trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 4:59 | UFC 285: Jones vs. Gane04/03/2023 | 1597 |
| Thua | Jared Cannonierhạng trung | KO/TKOchỏ · H2 4:29 | UFC 271: Adesanya vs. Whittaker 212/02/2022 | 1615 |
| Thắng | Darren Tillhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:13 | UFC Fight Night: Brunson vs. Till04/09/2021 | 1635 |
| Thắng | Kevin Hollandhạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Brunson vs. Holland20/03/2021 | 1622 |
| Thắng | Edmen Shahbazyanhạng trung | KO/TKOđấm · H3 0:26 | UFC Fight Night: Brunson vs. Shahbazyan01/08/2020 | 1607 |
| Thắng | Ian Heinischhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1592 |
| Thắng | Elias Theodorouhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Iaquinta vs. Cowboy04/05/2019 | 1578 |
| Thua | Israel Adesanyahạng trung | KO/TKOgối và đấm · H1 4:51 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1561 |
| Thua | Ronaldo Souzahạng trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 3:50 | UFC on Fox: Jacaré vs. Brunson 227/01/2018 | 1578 |
| Thắng | Lyoto Machidahạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:30 | UFC Fight Night: Brunson vs. Machida28/10/2017 | 1594 |
| Thắng | Dan Kellyhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:16 | UFC Fight Night: Lewis vs. Hunt11/06/2017 | 1578 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 208: Holm vs. de Randamie11/02/2017 | 1561 |
| Thua | Robert Whittakerhạng trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 4:07 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1574 |
| Thắng | Uriah Hallhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:41 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1591 |
| Thắng | Roan Carneirohạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:38 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Cowboy21/02/2016 | 1577 |
| Thắng | Sam Alveyhạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:19 | UFC Fight Night: Teixeira vs. Saint Preux08/08/2015 | 1564 |
| Thắng | Ed Hermanhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:36 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1549 |
| Thắng | Lorenz Larkinhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 177: Dillashaw vs. Soto30/08/2014 | 1532 |
| Thua | Yoel Romerohạng trung | KO/TKOđấm và chỏ · H3 3:23 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Philippou15/01/2014 | 1517 |
| Thắng | Brian Houstonhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 0:48 | UFC: Fight for the Troops 306/11/2013 | 1533 |
| Thắng | Chris Lebenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Derek Brunson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.