Anderson Silva
17-7-0 (1 NC)Thành tích UFC17-7-0 (1 NC)
Elo hiện tại1589
Elo đỉnh1716
Tuổi51
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Uriah Hallhạng trung | KO/TKOđấm · H4 1:24 | UFC Fight Night: Hall vs. Silva31/10/2020 | 1589 |
| Thua | Jared Cannonierhạng trung | KO/TKOleg kicks · H1 4:47 | UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/2019 | 1608 |
| Thua | Israel Adesanyahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 234: Adesanya vs. Silva10/02/2019 | 1630 |
| Thắng | Derek Brunsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 208: Holm vs. de Randamie11/02/2017 | 1650 |
| Thua | Daniel Cormierhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1636 |
| Thua | Michael Bispinghạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1655 |
| NC | Nick Diazhạng trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H5 5:00 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1674 |
| Thua | Chris Weidmanhạng trung | KO/TKOleg injury · H2 1:16 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1674 |
| Thua | Chris Weidmanhạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:18 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1694 |
| Thắng | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | KO/TKOgối vào thân và đấm · H1 4:40 | UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/2012 | 1716 |
| Thắng | Chael Sonnenhạng trung | KO/TKOgối vào thân và đấm · H2 1:55 | UFC 148: Silva vs. Sonnen II07/07/2012 | 1707 |
| Thắng | Yushin Okamihạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:04 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1697 |
| Thắng | Vitor Belforthạng trung | KO/TKOfront kick and punches · H1 3:25 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1685 |
| Thắng | Chael Sonnenhạng trung | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H5 3:10 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1673 |
| Thắng | Demian Maiahạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1663 |
| Thắng | Forrest Griffinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:23 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1650 |
| Thắng | Thales Leiteshạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 97: Redemption18/04/2009 | 1638 |
| Thắng | Patrick Côtéhạng trung | KO/TKOchấn thương gối · H3 0:39 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1625 |
| Thắng | James Irvinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:01 | UFC Fight Night: Silva vs. Irvin19/07/2008 | 1613 |
| Thắng | Dan Hendersonhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:52 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1601 |
| Thắng | Rich Franklinhạng trung | KO/TKOknees · H2 1:07 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1588 |
| Thắng | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:50 | UFC 73: Stacked07/07/2007 | 1570 |
| Thắng | Travis Lutterhạng trung | Khoá siếttriangle choke with elbows · H2 2:11 | UFC 67: All or Nothing03/02/2007 | 1554 |
| Thắng | Rich Franklinhạng trung | KO/TKOgối · H1 2:59 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1539 |
| Thắng | Chris Lebenhạng trung | KO/TKOgối · H1 0:49 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1519 |
Nguồn: Wikipedia: Anderson Silva (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.