Chris Leben
12-10-0Thành tích UFC12-10-0
Elo hiện tại1496
Elo đỉnh1571
Tuổi46
Chiều cao180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Uriah Hallhạng trung | KO/TKObỏ cuộc giữa hiệp · H1 5:00 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1496 |
| Thua | Andrew Craighạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1514 |
| Thua | Derek Brunsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1530 |
| Thua | Mark Muñozhạng trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 5:00 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1549 |
| Thắng | Wanderlei Silvahạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:27 | UFC 132: Cruz vs. Faber02/07/2011 | 1564 |
| Thua | Brian Stannhạng trung | KO/TKOgối và đấm · H1 3:37 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1551 |
| Thắng | Yoshihiro Akiyamahạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H3 4:40 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1569 |
| Thắng | Aaron Simpsonhạng trung | KO/TKOđấm · H2 4:17 | The Ultimate Fighter: Team Liddell vs. Team Ortiz Finale19/06/2010 | 1555 |
| Thắng | Jay Silvahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maynard vs. Diaz11/01/2010 | 1539 |
| Thua | Jake Rosholthạng trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 1:30 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1525 |
| Thua | Michael Bispinghạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 89: Bisping vs. Leben18/10/2008 | 1543 |
| Thắng | Alessio Sakarahạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:16 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1559 |
| Thắng | Terry Martinhạng trung | KO/TKOđấm · H3 3:56 | UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/2007 | 1545 |
| Thua | Kalib Starneshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1530 |
| Thua | Jason MacDonaldhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:03 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1548 |
| Thắng | Jorge Santiagohạng trung | KO/TKOđấm · H2 0:35 | UFC Fight Night 617/08/2006 | 1566 |
| Thua | Anderson Silvahạng trung | KO/TKOgối · H1 0:49 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1552 |
| Thắng | Luigi Fioravantihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1571 |
| Thắng | Jorge Riverahạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:44 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1558 |
| Thắng | Edwin Deweeshạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:26 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1544 |
| Thắng | Patrick Côtéhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night06/08/2005 | 1530 |
| Thắng | Jason Thackerhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:35 | The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Leben (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.