Gegard Mousasi
9-3-0Thành tích UFC9-3-0
Elo hiện tại1609
Elo đỉnh1609
Tuổi41
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Chris Weidmanhạng trung | KO/TKOknees · H2 3:13 | UFC 210: Cormier vs. Johnson 208/04/2017 | 1609 |
| Thắng | Uriah Hallhạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:37 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1591 |
| Thắng | Vitor Belforthạng trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 2:43 | UFC 204: Bisping vs. Henderson 208/10/2016 | 1579 |
| Thắng | Thiago Santoshạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:32 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1561 |
| Thắng | Thales Leiteshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1545 |
| Thua | Uriah Hallhạng trung | KO/TKOgối bay và đấm · H2 0:25 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1526 |
| Thắng | Costas Philippouhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1543 |
| Thắng | Dan Hendersonhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:10 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1526 |
| Thua | Ronaldo Souzahạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:30 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1509 |
| Thắng | Mark Muñozhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:57 | UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi31/05/2014 | 1523 |
| Thua | Lyoto Machidahạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Mousasi15/02/2014 | 1504 |
| Thắng | Ilir Latifihạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Mousasi vs. Latifi06/04/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Gegard Mousasi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.