Mark Muñoz
9-6-0Thành tích UFC9-6-0
Elo hiện tại1547
Elo đỉnh1587
Tuổi48
Chiều cao182,9 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Luke Barnatthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1547 |
| Thua | Roan Carneirohạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:40 | UFC 184: Rousey vs. Zingano28/02/2015 | 1532 |
| Thua | Gegard Mousasihạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:57 | UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi31/05/2014 | 1551 |
| Thua | Lyoto Machidahạng trung | KO/TKOđá đầu · H1 3:10 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1570 |
| Thắng | Tim Boetschhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1585 |
| Thua | Chris Weidmanhạng trung | KO/TKOchỏ và đấm · H2 1:37 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1570 |
| Thắng | Chris Lebenhạng trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 5:00 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1587 |
| Thắng | Demian Maiahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 131: dos Santos vs. Carwin11/06/2011 | 1571 |
| Thắng | C. B. Dollawayhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:54 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1554 |
| Thắng | Aaron Simpsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/2010 | 1537 |
| Thua | Yushin Okamihạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1521 |
| Thắng | Kendall Grovehạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:50 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1534 |
| Thắng | Ryan Jensenhạng trung | KO/TKOSubmission to punches · H1 2:30 | UFC 108: Evans vs. Silva02/01/2010 | 1517 |
| Thắng | Nick Catonehạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1503 |
| Thua | Matt Hamillhạng dưới nặng | KO/TKOđá đầu · H1 3:53 | UFC 96: Jackson vs. Jardine07/03/2009 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Mark Muñoz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.