Hatsu Hioki
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1473
Elo đỉnh1532
Tuổi43
Chiều cao180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dan Hookerhạng lông | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 4:13 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1473 |
| Thua | Charles Oliveirahạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H2 4:32 | UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt28/06/2014 | 1489 |
| Thắng | Ivan Menjivarhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter China Finale: Kim vs. Hathaway01/03/2014 | 1504 |
| Thua | Darren Elkinshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1487 |
| Thua | Clay Guidahạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Dodson26/01/2013 | 1501 |
| Thua | Ricardo Lamashạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1515 |
| Thắng | Bart Palaszewskihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1532 |
| Thắng | George Roophạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/2011 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Hatsu Hioki (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.