UFCBoxing sắp có

Charles Oliveira vs. Hatsu Hioki: UFC Fight Night, 28/06/2014

UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt · Vector Arena, Auckland, New Zealand
Charles Oliveira5-4-0 (1 NC)
Thứ 728/06Khoá siết · H2hạng lông
52,5% (Elo 1521)(Elo 1504) 47,5%

Kết quả

Charles Oliveira thắng Khoá siết (siết anaconda)

hiệp 2, 4:32

Elo trước trận cho Charles Oliveira 52,5%: đoán đúng

Dự đoán theo Elo

Elo
Charles Oliveira 1521, Hatsu Hioki 1504: chênh 17 điểm.
Đối thủ chung
Darren Elkins (Oliveira: Thắng; Hioki: Thua).
Phong độ
Charles Oliveira thắng 3/5 trận gần nhất, Hatsu Hioki thắng 2/5. Phong độ nghiêng về Charles Oliveira.
Kết luận
Trận cân bằng · Charles Oliveira 52,5% theo Elo.
Charles Oliveira52,5%ELO47,5%Hatsu Hioki
1521 · Elo trước trận · 1504

Đối thủ chung

Đối thủCharles OliveiraHatsu Hioki
Darren Elkins
ThắngKhoá siết (khoá tay), 01/08/2010
ThuaĐiểm (đồng thuận), 28/08/2013

Phong độ

Charles Oliveira · thắng 3/5 gần nhấtHatsu Hioki · thắng 2/5 gần nhất
1450150015502011201220132014Charles Oliveira 2010-08-01: 1517Charles Oliveira 2010-09-15: 1533Charles Oliveira 2010-12-11: 1520Charles Oliveira 2011-06-26: 1520Charles Oliveira 2011-08-14: 1505Charles Oliveira 2012-01-28: 1520Charles Oliveira 2012-06-01: 1536Charles Oliveira 2012-09-22: 1519Charles Oliveira 2013-07-06: 1506Charles Oliveira 2014-02-15: 1521Charles Oliveira 2014-06-28: 15361536Hatsu Hioki 2011-10-29: 1515Hatsu Hioki 2012-02-26: 1532Hatsu Hioki 2012-06-22: 1515Hatsu Hioki 2013-01-26: 1501Hatsu Hioki 2013-08-28: 1487Hatsu Hioki 2014-03-01: 1504Hatsu Hioki 2014-06-28: 14891489

Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.

Charles Oliveira
  • Thắng
    Andy OgleKhoá siết (siết tam giác) · H3 2:40
  • Thua
    Frankie EdgarĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Cub SwansonKO/TKO (đấm) · H1 2:40
  • Thắng
    Jonathan BrookinsKhoá siết (siết cổ guillotine) · H2 2:42
  • Thắng
    Eric WiselyKhoá siết (reverse calf slicer) · H1 1:43
Hatsu Hioki
  • Thắng
    Ivan MenjivarĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Darren ElkinsĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Clay GuidaĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
  • Thua
    Ricardo LamasĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
  • Thắng
    Bart PalaszewskiĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00

So sánh chỉ số

24Tuổi30
177,8 cmChiều cao180,3 cm
188,0 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngOrthodox
5-4-0 (1 NC)Thành tích UFC3-3-0
1696Elo đỉnh1532

Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.

Xem ở đâu

Thẻ chính: UFC Fight Pass

Thẻ phụ: UFC Fight Pass

Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.

Trận khác ở UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt

Cả thẻ đấu »

Câu hỏi thường gặp

UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt diễn ra khi nào, ở đâu?

Thứ Bảy, 28/06/2014 tại Vector Arena, Auckland, New Zealand.

Trận này có mấy hiệp?

Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.

Elo trên eloline tính thế nào?

Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.

Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Te Huna vs. Marquardt (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.