Jared Hamman
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1455
Elo đỉnh1502
Chiều cao190,5 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Magnus Cedenbladhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:57 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1455 |
| Thua | Michael Kuiperhạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:16 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1470 |
| Thua | Costas Philippouhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:11 | UFC 140: Jones vs. Machida10/12/2011 | 1486 |
| Thắng | C. B. Dollawayhạng trung | KO/TKOđấm · H2 3:38 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1502 |
| Thua | Kyle Kingsburyhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1484 |
| Thắng | Rodney Wallacehạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1500 |
| Thua | Alexander Gustafssonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:41 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Jared Hamman (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.