Kyle Kingsbury
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1547
Tuổi44
Chiều cao193,0 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Patrick Cumminshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lawler vs. Brown26/07/2014 | 1480 |
| Thua | Jimi Manuwahạng dưới nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1496 |
| Thua | Glover Teixeirahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 1:53 | UFC 146: dos Santos vs. Mir26/05/2012 | 1513 |
| Thua | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 139: Shogun vs. Henderson19/11/2011 | 1530 |
| Thắng | Fábio Maldonadohạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Lesnar vs. Team dos Santos Finale04/06/2011 | 1547 |
| Thắng | Ricardo Romerohạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:21 | UFC 126: Silva vs. Belfort05/02/2011 | 1532 |
| Thắng | Jared Hammanhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1516 |
| Thắng | Razak Al-Hassanhạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1500 |
| Thua | Tom Lawlorhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Nogueira vs. Team Mir Finale13/12/2008 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Kyle Kingsbury (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.