Jeff Monson
4-3-0Thành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1521
Elo đỉnh1535
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tim Sylviahạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1521 |
| Thắng | Anthony Peroshhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:42 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1535 |
| Thắng | Márcio Cruzhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1520 |
| Thắng | Branden Lee Hinklehạng nặng | Khoá siếtnorth-south choke · H1 4:35 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1502 |
| Thua | Ricco Rodriguezhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1485 |
| Thua | Chuck Liddellhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1499 |
| Thắng | Tim Lajcikhạng nặng | Điểmđồng thuận · H2 5:00 | UFC 27: Ultimate Bad Boyz22/09/2000 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Jeff Monson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.