Ricco Rodriguez
5-2-0Thành tích UFC5-2-0
Elo hiện tại1543
Elo đỉnh1578
Tuổi49
Chiều cao193,0 cm
Sải tay195,6 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Pedro Rizzohạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 45: Revolution21/11/2003 | 1543 |
| Thua | Tim Sylviahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:09 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1560 |
| Thắng | Randy Couturehạng nặng | KO/TKOsubmission due to elbows · H5 3:04 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1578 |
| Thắng | Tsuyoshi Kosakahạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:25 | UFC 37: High Impact10/05/2002 | 1561 |
| Thắng | Jeff Monsonhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1546 |
| Thắng | Pete Williamshạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:02 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1532 |
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | KO/TKOstrikes · H3 1:23 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Ricco Rodriguez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.