Tim Sylvia
9-4-0Thành tích UFC9-4-0
Elo hiện tại1574
Elo đỉnh1594
Tuổi50
Chiều cao203,2 cm
Sải tay200,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Antônio Rodrigo Nogueirahạng nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 1:28 | UFC 81: Breaking Point02/02/2008 | 1574 |
| Thắng | Brandon Verahạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1593 |
| Thua | Randy Couturehạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1578 |
| Thắng | Jeff Monsonhạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1594 |
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1580 |
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | KO/TKOđấm · H1 2:43 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1565 |
| Thắng | Assuério Silvahạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1547 |
| Thắng | Tra Telligmanhạng nặng | KO/TKOđá đầu · H1 4:59 | UFC 54: Boiling Point20/08/2005 | 1532 |
| Thua | Andrei Arlovskihạng nặng | Khoá siếtachilles lock · H1 0:47 | UFC 51: Super Saturday05/02/2005 | 1519 |
| Thua | Frank Mirhạng nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:50 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1534 |
| Thắng | Gan McGeehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:54 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1550 |
| Thắng | Ricco Rodriguezhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:09 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1535 |
| Thắng | Wesley Correirahạng nặng | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 1:43 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Tim Sylvia (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.