UFCBoxing sắp có

Chuck Liddell

16-7-0
Thành tích UFC16-7-0
Elo hiện tại1589
Elo đỉnh1680
Tuổi56

Elo qua từng trận

145015001550160016501700199920012003200520072009Chuck Liddell 1998-05-15: 1516Chuck Liddell 1999-03-05: 1498Chuck Liddell 1999-09-24: 1515Chuck Liddell 2000-12-16: 1531Chuck Liddell 2001-05-04: 1546Chuck Liddell 2001-09-28: 1561Chuck Liddell 2002-01-11: 1574Chuck Liddell 2002-06-22: 1590Chuck Liddell 2002-11-22: 1602Chuck Liddell 2003-06-06: 1585Chuck Liddell 2004-04-02: 1601Chuck Liddell 2004-08-21: 1613Chuck Liddell 2005-04-16: 1628Chuck Liddell 2005-08-20: 1639Chuck Liddell 2006-02-04: 1654Chuck Liddell 2006-08-26: 1665Chuck Liddell 2006-12-30: 1680Chuck Liddell 2007-05-26: 1657Chuck Liddell 2007-09-22: 1635Chuck Liddell 2007-12-29: 1645Chuck Liddell 2008-09-06: 1627Chuck Liddell 2009-04-18: 1605Chuck Liddell 2010-06-12: 15891589

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaRich Franklinhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:55UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/20101589
ThuaMaurício Ruahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:28UFC 97: Redemption18/04/20091605
ThuaRashad Evanshạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 1:51UFC 88: Breakthrough06/09/20081627
ThắngWanderlei Silvahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 79: Nemesis29/12/20071645
ThuaKeith Jardinehạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 76: Knockout22/09/20071635
ThuaQuinton Jacksonhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:53UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/20071657
ThắngTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 3:59UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/20061680
ThắngRenato Sobralhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:35UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/20061665
ThắngRandy Couturehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 1:28UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/20061654
ThắngJeremy Hornhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H4 2:46UFC 54: Boiling Point20/08/20051639
ThắngRandy Couturehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 2:06UFC 52: Couture vs. Liddell16/04/20051628
ThắngVernon Whitehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:05UFC 49: Unfinished Business21/08/20041613
ThắngTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 0:38UFC 47: It's On!02/04/20041601
ThuaRandy Couturehạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 2:39UFC 43: Meltdown06/06/20031585
ThắngRenato Sobralhạng dưới nặngKO/TKOđá đầu và đấm · H1 2:55UFC 40: Vendetta22/11/20021602
ThắngVitor Belforthạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 37.5: As Real As It Gets22/06/20021590
ThắngAmar Suloevhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 35: Throwdown11/01/20021574
ThắngMurilo Bustamantehạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 33: Victory in Vegas28/09/20011561
ThắngKevin Randlemanhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:18UFC 31: Locked and Loaded04/05/20011546
ThắngJeff Monsonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 29: Defense of the Belts16/12/20001531
ThắngPaul Joneshạng trungKO/TKOcut · H1 3:53UFC 22: Only One Can be Champion24/09/19991515
ThuaJeremy Hornhạng trungKhoá siếtinverted arm-triangle chokeUFC 19: Ultimate Young Guns05/03/19991498
ThắngNoe Hernandezhạng trungĐiểmđồng thuậnUFC 17: Redemption15/05/19981516

Nguồn: Wikipedia: Chuck Liddell (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.