Chuck Liddell
16-7-0Thành tích UFC16-7-0
Elo hiện tại1589
Elo đỉnh1680
Tuổi56
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Rich Franklinhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:55 | UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/2010 | 1589 |
| Thua | Maurício Ruahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:28 | UFC 97: Redemption18/04/2009 | 1605 |
| Thua | Rashad Evanshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:51 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1627 |
| Thắng | Wanderlei Silvahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 79: Nemesis29/12/2007 | 1645 |
| Thua | Keith Jardinehạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1635 |
| Thua | Quinton Jacksonhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:53 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1657 |
| Thắng | Tito Ortizhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 3:59 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1680 |
| Thắng | Renato Sobralhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:35 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1665 |
| Thắng | Randy Couturehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:28 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1654 |
| Thắng | Jeremy Hornhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H4 2:46 | UFC 54: Boiling Point20/08/2005 | 1639 |
| Thắng | Randy Couturehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:06 | UFC 52: Couture vs. Liddell16/04/2005 | 1628 |
| Thắng | Vernon Whitehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:05 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1613 |
| Thắng | Tito Ortizhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:38 | UFC 47: It's On!02/04/2004 | 1601 |
| Thua | Randy Couturehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 2:39 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1585 |
| Thắng | Renato Sobralhạng dưới nặng | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 2:55 | UFC 40: Vendetta22/11/2002 | 1602 |
| Thắng | Vitor Belforthạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 37.5: As Real As It Gets22/06/2002 | 1590 |
| Thắng | Amar Suloevhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1574 |
| Thắng | Murilo Bustamantehạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1561 |
| Thắng | Kevin Randlemanhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:18 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1546 |
| Thắng | Jeff Monsonhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1531 |
| Thắng | Paul Joneshạng trung | KO/TKOcut · H1 3:53 | UFC 22: Only One Can be Champion24/09/1999 | 1515 |
| Thua | Jeremy Hornhạng trung | Khoá siếtinverted arm-triangle choke | UFC 19: Ultimate Young Guns05/03/1999 | 1498 |
| Thắng | Noe Hernandezhạng trung | Điểmđồng thuận | UFC 17: Redemption15/05/1998 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Chuck Liddell (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.