Jens Pulver
6-2-1Thành tích UFC6-2-1
Elo hiện tại1552
Elo đỉnh1589
Tuổi51
Chiều cao170,2 cm
Sải tay170,2 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | B.J. Pennhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:12 | The Ultimate Fighter: Team Pulver vs. Team Penn Finale23/06/2007 | 1552 |
| Thua | Joe Lauzonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/2006 | 1569 |
| Thắng | B.J. Pennhạng nhẹ | Điểmđa số · H5 5:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1589 |
| Thắng | Dennis Hallmanhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1574 |
| Thắng | Caol Unohạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/2001 | 1560 |
| Thắng | John Lewishạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:15 | UFC 28: High Stakes17/11/2000 | 1547 |
| Thắng | Joao Roquehạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 26: Ultimate Field of Dreams09/06/2000 | 1531 |
| Thắng | David Velasquezhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:41 | UFC 24: First Defense10/03/2000 | 1516 |
| Hoà | Alfonso Alcarezhạng nhẹ | HoàH2 5:00 | UFC 22: Only One Can be Champion24/09/1999 | 1500 |
Nguồn: Wikipedia: Jens Pulver (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.