B.J. Penn
12-13-2Thành tích UFC12-13-2
Elo hiện tại1491
Elo đỉnh1616
Tuổi47
Chiều cao175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Clay Guidahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/2019 | 1491 |
| Thua | Ryan Hallhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá gót · H1 2:46 | UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/2018 | 1506 |
| Thua | Dennis Siverhạng lông | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/2017 | 1521 |
| Thua | Yair Rodríguezhạng lông | KO/TKOfront kick and punches · H2 0:24 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Penn15/01/2017 | 1537 |
| Thua | Frankie Edgarhạng lông | KO/TKOđấm · H3 4:16 | The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/2014 | 1552 |
| Thua | Rory MacDonaldhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/2012 | 1567 |
| Thua | Nick Diazhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/2011 | 1584 |
| Hoà | Jon Fitchhạng bán trung | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1604 |
| Thắng | Matt Hugheshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:21 | UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/2010 | 1601 |
| Thua | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1582 |
| Thua | Frankie Edgarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1598 |
| Thắng | Diego Sanchezhạng nhẹ | KO/TKObác sĩ dừng trận · H5 2:37 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1616 |
| Thắng | Kenny Florianhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H4 3:54 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1599 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H4 5:00 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1582 |
| Thắng | Sean Sherkhạng nhẹ | KO/TKOgối bay và đấm · H3 5:00 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1596 |
| Thắng | Joe Stevensonhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:02 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1581 |
| Thắng | Jens Pulverhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:12 | The Ultimate Fighter: Team Pulver vs. Team Penn Finale23/06/2007 | 1565 |
| Thua | Matt Hugheshạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 3:53 | UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/2006 | 1548 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1560 |
| Thắng | Matt Hugheshạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:39 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1577 |
| Hoà | Caol Unohạng nhẹ | Hoàkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1559 |
| Thắng | Matt Serrahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1561 |
| Thắng | Paul Creightonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 3:23 | UFC 37: High Impact10/05/2002 | 1546 |
| Thua | Jens Pulverhạng nhẹ | Điểmđa số · H5 5:00 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1531 |
| Thắng | Caol Unohạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 0:11 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1546 |
| Thắng | Din Thomashạng nhẹ | KO/TKOgối · H1 2:42 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1531 |
| Thắng | Joey Gilberthạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 4:57 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: B.J. Penn (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.