UFCBoxing sắp có

B.J. Penn

12-13-2
Thành tích UFC12-13-2
Elo hiện tại1491
Elo đỉnh1616
Tuổi47
Chiều cao175,3 cm

Elo qua từng trận

1450150015501600165020022006201020142018B.J. Penn 2001-05-04: 1516B.J. Penn 2001-06-29: 1531B.J. Penn 2001-11-02: 1546B.J. Penn 2002-01-11: 1531B.J. Penn 2002-05-10: 1546B.J. Penn 2002-09-27: 1561B.J. Penn 2003-02-28: 1559B.J. Penn 2004-01-31: 1577B.J. Penn 2006-03-04: 1560B.J. Penn 2006-09-23: 1548B.J. Penn 2007-06-23: 1565B.J. Penn 2008-01-19: 1581B.J. Penn 2008-05-24: 1596B.J. Penn 2009-01-31: 1582B.J. Penn 2009-08-08: 1599B.J. Penn 2009-12-12: 1616B.J. Penn 2010-04-10: 1598B.J. Penn 2010-08-28: 1582B.J. Penn 2010-11-20: 1601B.J. Penn 2011-02-27: 1604B.J. Penn 2011-10-29: 1584B.J. Penn 2012-12-08: 1567B.J. Penn 2014-07-06: 1552B.J. Penn 2017-01-15: 1537B.J. Penn 2017-06-25: 1521B.J. Penn 2018-12-29: 1506B.J. Penn 2019-05-11: 14911491

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaClay Guidahạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/20191491
ThuaRyan Hallhạng nhẹKhoá siếtkhoá gót · H1 2:46UFC 232: Jones vs. Gustafsson 229/12/20181506
ThuaDennis Siverhạng lôngĐiểmđa số · H3 5:00UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/20171521
ThuaYair Rodríguezhạng lôngKO/TKOfront kick and punches · H2 0:24UFC Fight Night: Rodríguez vs. Penn15/01/20171537
ThuaFrankie Edgarhạng lôngKO/TKOđấm · H3 4:16The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/20141552
ThuaRory MacDonaldhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/20121567
ThuaNick Diazhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 137: Penn vs. Diaz29/10/20111584
HoàJon Fitchhạng bán trungHoàđa số · H3 5:00UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/20111604
ThắngMatt Hugheshạng bán trungKO/TKOđấm · H1 0:21UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/20101601
ThuaFrankie Edgarhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/20101582
ThuaFrankie Edgarhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 112: Invincible10/04/20101598
ThắngDiego Sanchezhạng nhẹKO/TKObác sĩ dừng trận · H5 2:37UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/20091616
ThắngKenny Florianhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H4 3:54UFC 101: Declaration08/08/20091599
ThuaGeorges St-Pierrehạng bán trungKO/TKOgóc đài xin dừng · H4 5:00UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/20091582
ThắngSean Sherkhạng nhẹKO/TKOgối bay và đấm · H3 5:00UFC 84: Ill Will24/05/20081596
ThắngJoe Stevensonhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:02UFC 80: Rapid Fire19/01/20081581
ThắngJens Pulverhạng nhẹKhoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:12The Ultimate Fighter: Team Pulver vs. Team Penn Finale23/06/20071565
ThuaMatt Hugheshạng bán trungKO/TKOđấm · H3 3:53UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/20061548
ThuaGeorges St-Pierrehạng bán trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 58: USA vs. Canada04/03/20061560
ThắngMatt Hugheshạng bán trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:39UFC 46: Supernatural31/01/20041577
HoàCaol Unohạng nhẹHoàkhông đồng thuận · H5 5:00UFC 41: Onslaught28/02/20031559
ThắngMatt Serrahạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 39: The Warriors Return27/09/20021561
ThắngPaul Creightonhạng nhẹKO/TKOđấm · H2 3:23UFC 37: High Impact10/05/20021546
ThuaJens Pulverhạng nhẹĐiểmđa số · H5 5:00UFC 35: Throwdown11/01/20021531
ThắngCaol Unohạng nhẹKO/TKOđấm · H1 0:11UFC 34: High Voltage02/11/20011546
ThắngDin Thomashạng nhẹKO/TKOgối · H1 2:42UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/20011531
ThắngJoey Gilberthạng nhẹKO/TKOđấm · H1 4:57UFC 31: Locked and Loaded04/05/20011516

Nguồn: Wikipedia: B.J. Penn (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.