Dennis Hallman
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1500
Elo đỉnh1517
Tuổi50
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | John Makdessihạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:58 | UFC 140: Jones vs. Machida10/12/2011 | 1500 |
| Thua | Brian Ebersolehạng bán trung | KO/TKOchỏ · H1 4:28 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1482 |
| Thắng | Karo Parisyanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:47 | UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/2010 | 1497 |
| Thắng | Ben Saundershạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1477 |
| Thua | John Howardhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:55 | The Ultimate Fighter: Heavyweights Finale05/12/2009 | 1457 |
| Thua | Jorge Riverahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 55: Fury07/10/2005 | 1471 |
| Thua | Frank Trigghạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:15 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1487 |
| Thua | Jens Pulverhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1503 |
| Thắng | Matt Hugheshạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:20 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Dennis Hallman (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.