Takanori Gomi
4-9-0Thành tích UFC4-9-0
Elo hiện tại1446
Elo đỉnh1516
Tuổi48
Chiều cao172,7 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dong Hyun Mahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:30 | UFC Fight Night: Saint Preux vs. Okami23/09/2017 | 1446 |
| Thua | Jon Tuckhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:12 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1461 |
| Thua | Jim Millerhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:18 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1477 |
| Thua | Joe Lauzonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:37 | UFC on Fox: Dillashaw vs. Barão 225/07/2015 | 1489 |
| Thua | Myles Juryhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:32 | UFC Fight Night: Hunt vs. Nelson20/09/2014 | 1503 |
| Thắng | Isaac Vallie-Flagghạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 172: Jones vs. Teixeira26/04/2014 | 1516 |
| Thua | Diego Sanchezhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1500 |
| Thắng | Mac Danzighạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Franklin vs. Le10/11/2012 | 1513 |
| Thắng | Eiji Mitsuokahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:21 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1496 |
| Thua | Nate Diazhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:27 | UFC 135: Jones vs. Rampage24/09/2011 | 1479 |
| Thua | Clay Guidahạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:27 | UFC 125: Resolution01/01/2011 | 1493 |
| Thắng | Tyson Griffinhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:04 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1508 |
| Thua | Kenny Florianhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:52 | UFC Fight Night: Florian vs. Gomi31/03/2010 | 1489 |
Nguồn: Wikipedia: Takanori Gomi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.