Thiago Tavares
10-7-1Thành tích UFC10-7-1
Elo hiện tại1540
Elo đỉnh1559
Tuổi41
Chiều cao170,2 cm
Sải tay175,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Choi Doo-hohạng lông | KO/TKOđấm · H1 2:42 | The Ultimate Fighter: Team Joanna vs. Team Cláudia Finale08/07/2016 | 1540 |
| Thắng | Clay Guidahạng lông | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:39 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1557 |
| Thua | Brian Ortegahạng lông | KO/TKOđấm · H3 4:10 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1540 |
| Thắng | Robbie Peraltahạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:27 | UFC Fight Night: Bader vs. Saint Preux16/08/2014 | 1559 |
| Thắng | Justin Salashạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:38 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 209/11/2013 | 1543 |
| Thua | Khabib Nurmagomedovhạng nhẹ | KO/TKOđấm và chỏ · H1 1:55 | UFC on FX: Belfort vs. Bisping19/01/2013 | 1528 |
| Thắng | Sam Stouthạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 142: Aldo vs. Mendes14/01/2012 | 1544 |
| Thắng | Spencer Fisherhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 2:51 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1528 |
| Thua | Shane Rollerhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:28 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1511 |
| Thắng | Pat Audinwoodhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 3:47 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1528 |
| Hoà | Nik Lentzhạng nhẹ | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maynard vs. Diaz11/01/2010 | 1513 |
| Thắng | Manny Gamburyanhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1513 |
| Thua | Kurt Pellegrinohạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1497 |
| Thua | Matt Wimanhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:57 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1513 |
| Thắng | Michihiro Omigawahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swick vs. Burkman23/01/2008 | 1529 |
| Thua | Tyson Griffinhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1515 |
| Thắng | Jason Blackhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 2:49 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1531 |
| Thắng | Naoyuki Kotanihạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Thiago Tavares (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.