Kim Ji-yeon
3-7-0Thành tích UFC3-7-0
Elo hiện tại1437
Elo đỉnh1517
Tuổi36
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mandy Böhmhạng ruồi nữ | Điểm kỹ thuậtkhông đồng thuận · H3 1:55 | UFC on ABC: Rozenstruik vs. Almeida13/05/2023 | 1437 |
| Thua | Joselyne Edwardshạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 277: Peña vs. Nunes 230/07/2022 | 1452 |
| Thua | Priscila Cachoeirahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Makhachev vs. Green26/02/2022 | 1467 |
| Thua | Molly McCannhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Brunson vs. Till04/09/2021 | 1483 |
| Thua | Alexa Grassohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Smith vs. Rakić29/08/2020 | 1499 |
| Thắng | Nadia Kassemhạng cân thoả thuận | KO/TKObody punches · H2 4:59 | UFC 243: Whittaker vs. Adesanya05/10/2019 | 1516 |
| Thua | Antonina Shevchenkohạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Heavy Hitters Finale30/11/2018 | 1500 |
| Thắng | Melinda Fábiánhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1517 |
| Thắng | Justine Kishhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Jacaré vs. Brunson 227/01/2018 | 1501 |
| Thua | Lucie Pudilováhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Ji Yeon Kim (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.