Joselyne Edwards
9-4-0#4 hạng gà nữThành tích UFC9-4-0
Elo hiện tại1574
Elo đỉnh1574
Hạng Elo#4 hạng gà nữ
Tuổi31
Chiều cao172,7 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Norma Dumonthạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sterling vs. Zalal25/04/2026 | 1574 |
| Thắng | Nora Cornollehạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:44 | UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez21/02/2026 | 1556 |
| Thắng | Priscila Cachoeirahạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 2:24 | UFC on ESPN: Dolidze vs. Hernandez09/08/2025 | 1541 |
| Thắng | Chelsea Chandlerhạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 2:31 | UFC on ESPN: Machado Garry vs. Prates26/04/2025 | 1527 |
| Thắng | Tamires Vidalhạng cân thoả thuận | Khoá siếtbẻ mặt · H3 4:33 | UFC Fight Night: Hernandez vs. Pereira19/10/2024 | 1511 |
| Thua | Ailín Pérezhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 302: Makhachev vs. Poirier01/06/2024 | 1496 |
| Thua | Nora Cornollehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gane vs. Spivac02/09/2023 | 1512 |
| Thắng | Lucie Pudilováhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holloway vs. Allen15/04/2023 | 1529 |
| Thắng | Kim Ji-yeonhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 277: Peña vs. Nunes 230/07/2022 | 1515 |
| Thắng | Ramona Pascualhạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 275: Teixeira vs. Procházka12/06/2022 | 1500 |
| Thua | Jessica-Rose Clarkhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Costa vs. Vettori23/10/2021 | 1484 |
| Thua | Karol Rosahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Overeem vs. Volkov06/02/2021 | 1500 |
| Thắng | Wu Yananhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ABC: Holloway vs. Kattar16/01/2021 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Joselyne Edwards (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.