Lucie Pudilová
3-8-0Thành tích UFC3-8-0
Elo hiện tại1430
Elo đỉnh1517
Tuổi32
Chiều cao172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Luana Carolinahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Lemos vs. Jandiroba20/07/2024 | 1430 |
| Thua | Ailín Pérezhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Allen vs. Craig18/11/2023 | 1442 |
| Thua | Joselyne Edwardshạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Holloway vs. Allen15/04/2023 | 1456 |
| Thắng | Wu Yananhạng gà nữ | KO/TKOchỏ · H2 4:04 | UFC 278: Usman vs. Edwards 220/08/2022 | 1470 |
| Thua | Justine Kishhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Blaydes vs. dos Santos25/01/2020 | 1454 |
| Thua | Antonina Shevchenkohạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:20 | UFC on ESPN: Covington vs. Lawler03/08/2019 | 1468 |
| Thua | Liz Carmouchehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1484 |
| Thua | Irene Aldanahạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 228: Woodley vs. Till08/09/2018 | 1499 |
| Thắng | Sarah Morashạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Medeiros18/02/2018 | 1517 |
| Thắng | Kim Ji-yeonhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1500 |
| Thua | Lina Länsberghạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Lucie Pudilová (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.