Luke Barnatt
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1497
Elo đỉnh1547
Tuổi38
Chiều cao198,1 cm
Sải tay203,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mark Muñozhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1497 |
| Thua | Roger Narvaezhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Swanson22/11/2014 | 1512 |
| Thua | Sean Stricklandhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi31/05/2014 | 1530 |
| Thắng | Mats Nilssonhạng trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 4:24 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1547 |
| Thắng | Andrew Craighạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:12 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1533 |
| Thắng | Collin Harthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Jones vs. Team Sonnen Finale13/04/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Luke Barnatt (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.