Maryna Moroz
6-6-0Thành tích UFC6-6-0
Elo hiện tại1494
Elo đỉnh1545
Tuổi35
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Joanne Woodhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 299: O'Malley vs. Vera 209/03/2024 | 1494 |
| Thua | Karine Silvahạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:59 | UFC 292: Sterling vs. O'Malley19/08/2023 | 1511 |
| Thua | Jennifer Maiahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nzechukwu vs. Cuțelaba19/11/2022 | 1526 |
| Thắng | Mariya Agapovahạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 3:27 | UFC 272: Covington vs. Masvidal05/03/2022 | 1545 |
| Thắng | Mayra Bueno Silvahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lee vs. Oliveira14/03/2020 | 1529 |
| Thắng | Sabina Mazohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Barboza vs. Gaethje30/03/2019 | 1513 |
| Thua | Angela Hillhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Emmett vs. Stephens24/02/2018 | 1497 |
| Thua | Carla Esparzahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/2017 | 1515 |
| Thắng | Danielle Taylorhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1533 |
| Thắng | Cristina Stanciuhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rothwell vs. dos Santos10/04/2016 | 1517 |
| Thua | Valérie Létourneauhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holloway vs. Oliveira23/08/2015 | 1501 |
| Thắng | Joanne Woodhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:30 | UFC Fight Night: Gonzaga vs. Cro Cop 211/04/2015 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Maryna Moroz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.