UFCBoxing sắp có

Nate Quarry

7-3-0
Thành tích UFC7-3-0
Elo hiện tại1556
Elo đỉnh1574
Tuổi54
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

150015501600200520062007200820092010Nate Quarry 2005-04-09: 1516Nate Quarry 2005-06-04: 1533Nate Quarry 2005-08-06: 1548Nate Quarry 2005-11-19: 1534Nate Quarry 2007-09-19: 1547Nate Quarry 2008-04-19: 1560Nate Quarry 2008-11-15: 1544Nate Quarry 2009-04-18: 1559Nate Quarry 2009-09-16: 1574Nate Quarry 2010-03-31: 15561556

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaJorge Riverahạng trungKO/TKOđấm · H2 0:29UFC Fight Night: Florian vs. Gomi31/03/20101556
ThắngTim Credeurhạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Diaz vs. Guillard16/09/20091574
ThắngJason MacDonaldhạng trungKO/TKOchỏ · H1 2:27UFC 97: Redemption18/04/20091559
ThuaDemian Maiahạng trungKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:13UFC 91: Couture vs. Lesnar15/11/20081544
ThắngKalib Starneshạng trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 83: Serra vs. St-Pierre 219/04/20081560
ThắngPete Sellhạng trungKO/TKOđấm · H3 0:44UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/20071547
ThuaRich Franklinhạng trungKO/TKOđấm · H1 2:34UFC 56: Full Force19/11/20051534
ThắngPete Sellhạng trungKO/TKOđấm · H1 0:42UFC Ultimate Fight Night06/08/20051548
ThắngShonie Carterhạng trungKO/TKOđấm · H1 2:37UFC 53: Heavy Hitters04/06/20051533
ThắngLodune Sincaidhạng trungKO/TKOđấm · H1 3:17The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/20051516

Nguồn: Wikipedia: Nate Quarry (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.