Jorge Rivera
8-7-0Thành tích UFC8-7-0
Elo hiện tại1523
Elo đỉnh1540
Chiều cao185,4 cm
Sải tay185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Eric Schaferhạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:31 | UFC on FX: Guillard vs. Miller20/01/2012 | 1523 |
| Thua | Costas Philippouhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/2011 | 1509 |
| Thua | Michael Bispinghạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:54 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1527 |
| Thắng | Nate Quarryhạng trung | KO/TKOđấm · H2 0:29 | UFC Fight Night: Florian vs. Gomi31/03/2010 | 1540 |
| Thắng | Rob Kimmonshạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:53 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1522 |
| Thắng | Nissen Osterneckhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/2009 | 1506 |
| Thua | Martin Kampmannhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:44 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1489 |
| Thắng | Kendall Grovehạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:20 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1503 |
| Thua | Terry Martinhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:14 | UFC 67: All or Nothing03/02/2007 | 1485 |
| Thắng | Edwin Deweeshạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:37 | The Ultimate Fighter: The Comeback Finale11/11/2006 | 1503 |
| Thua | Chris Lebenhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:44 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1488 |
| Thắng | Dennis Hallmanhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 55: Fury07/10/2005 | 1502 |
| Thua | Rich Franklinhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H3 4:28 | UFC 50: The War of '0422/10/2004 | 1486 |
| Thua | Lee Murrayhạng trung | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H1 1:45 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1500 |
| Thắng | David Loiseauhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Jorge Rivera (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.