Jason MacDonald
6-8-0Thành tích UFC6-8-0
Elo hiện tại1472
Elo đỉnh1536
Tuổi51
Chiều cao188,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tom Lawlorhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:50 | UFC on Fuel TV: The Korean Zombie vs. Poirier15/05/2012 | 1472 |
| Thua | Alan Belcherhạng trung | KO/TKOsubmission to strikes · H1 3:48 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1487 |
| Thắng | Ryan Jensenhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 1:37 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1501 |
| Thua | John Salterhạng trung | KO/TKOankle injury · H1 2:42 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1486 |
| Thua | Nate Quarryhạng trung | KO/TKOchỏ · H1 2:27 | UFC 97: Redemption18/04/2009 | 1503 |
| Thua | Wilson Gouveiahạng cân thoả thuận | KO/TKOsubmission to strikes · H1 2:18 | The Ultimate Fighter: Team Nogueira vs. Team Mir Finale13/12/2008 | 1518 |
| Thắng | Jason Lamberthạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:20 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1533 |
| Thua | Demian Maiahạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:44 | UFC 87: Seek and Destroy09/08/2008 | 1518 |
| Thắng | Joe Doerksenhạng trung | KO/TKOchỏ · H2 0:56 | UFC 83: Serra vs. St-Pierre 219/04/2008 | 1534 |
| Thua | Yushin Okamihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1521 |
| Thắng | Rory Singerhạng trung | KO/TKOđấm và chỏ · H2 3:18 | UFC 72: Victory16/06/2007 | 1536 |
| Thua | Rich Franklinhạng trung | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 5:00 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1520 |
| Thắng | Chris Lebenhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:03 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1534 |
| Thắng | Ed Hermanhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 2:43 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Jason MacDonald (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.